
Ender Aygören là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kepez Belediyespor.
Tiểu sử Ender Aygören
Ender Aygören là tiền vệ hiện thi đấu cho Kepez Belediyespor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 16/06/2000 và đang ở độ tuổi 26. Chân thuận là chân trái, và giá trị cao nhất từng đạt của cầu thủ là 75 nghìn € (2021). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ với 90 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026, từ Artvin Hopaspor về Kepez Belediyespor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 460 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Artvin Hopaspor | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Akhisar 45 FSK | Artvin Hopaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Kirklarelispor | Akhisar 45 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2023 | Ankaragucu | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Diyarbakirspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Ankaragucu | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2022 | Ankarademirspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Ankaragucu | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Alanya Kestelspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Ankaragucu | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Iğdır FK | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Ankaragucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2019 | Ankaragucu U19 | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |