- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Kópavogsvöllur, Kopavogur · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Hafnarfjordur (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Breidablik (nữ).
Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) 2-3 — Iceland Besta-deild kvenna 26/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Agla María Albertsdóttirkiến tạo: Elisa Vidarsdottir
16'
1 - 0 -
39'
1 - 1 ⚽ ingibjorg magnusdottir - 45' 🟨 deja sandoval
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Helena erringtonthay mackenzie smith
- 🟨 kristin arnadottir 47'
-
⚽ asa hrafnhildur halldorsdottir
58'
2 - 1 - 63' 🔁 freyja berglind hlynsdottirthay nia christopher
- 🟨 Agla María Albertsdóttir 64'
-
65'
2 - 2 ⚽ deja sandovalkiến tạo: Andrea Hauksdottir -
76'
2 - 3 ⚽ Marin ida hermannsdottir - 🔁 sunna sigurdardottirthay Olof kristinsdottir 77'
- 🔁 bryndis nielsdottirthay Sol barbara gisladottir 79'
- 88' 🔁 Unnur Thorarensenthay loa thelma hermannsdottir
- 🔁 lilja gudjonsdottirthay Elisa Vidarsdottir 89'
- 91+1' 🔁 Elin simonardottirthay ingibjorg magnusdottir
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 8Sút trúng đích9
- 8Sút không trúng đích14
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc6
- 61Tấn công nguy hiểm64
- 87Tấn công101
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Hafnarfjordur (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Breidablik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hafnarfjordur (nữ) ép sân. Breidablik (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Hafnarfjordur (nữ) 47%.
Breidablik (nữ)Hafnarfjordur (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Breidablik (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | herdis halla gudbjartsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Elisa Vidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | elin karlsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Olof kristinsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | kristin arnadottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Sol barbara gisladottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | katelyn duong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | asa hrafnhildur halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Edith kristjansdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Agla María Albertsdóttir © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Saerun Bjarnarson | Không rõ |
| 26 | lilja gudjonsdottir | Tiền vệ |
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn |
| 10 | bryndis nielsdottir | Tiền đạo |
| 50 | Sara Orradottir | Không rõ |
| 6 | nott mikaela petursdottir | Hậu vệ |
| 29 | sunna sigurdardottir | Tiền vệ |
| 21 | gudrun thorarinsdottir | Tiền vệ |
| 19 | Joostdottir lif bemmel van | Hậu vệ |
Hafnarfjordur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | aldis gudlaugsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | kristin bjornsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | anna oskarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | deja sandoval | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Jonina linnet | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Marin ida hermannsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | loa thelma hermannsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrea Hauksdottir © | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | mackenzie smith | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | nia christopher | Tiền đạo | 0.0 |
| 41 | ingibjorg magnusdottir | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Helena errington | Tiền vệ |
| 4 | Edda vigdis fridriksdottir | Tiền vệ |
| 15 | hronn haraldsdottir | Tiền vệ |
| 42 | hafrun helgadottir | Tiền đạo |
| 9 | freyja berglind hlynsdottir | Tiền vệ |
| 39 | eva saethorsdottir | Không rõ |
| 23 | Elin simonardottir | Tiền vệ |
| 36 | Unnur Thorarensen | Không rõ |
| 12 | erna steinunn birkisdottir | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 151.00 | 21 | 1.01 | 5.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–2 |
| 05/09/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–1 |
| 16/08/2025 | ICE WC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–2 |
| 24/05/2025 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–1 |
| 03/02/2025 | ICE WLC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–4 |
| 28/09/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 4–2 |
| 08/07/2024 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–4 |
| 04/05/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–0 |
| 30/09/2023 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–1 |
| 29/07/2023 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Breidablik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Urvalsdeild Women | Thor KA Akureyri (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–3 | T |
| 16/05/2026 | ICE WC | Trottur Reykjavik (nữ) – Breidablik (nữ) | 3–2 | B |
| 12/05/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Valur (nữ) | 3–2 | T |
| 07/05/2026 | Urvalsdeild Women | Vikingur Reykjavik (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–4 | T |
| 30/04/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Fram Reykjavik (nữ) | 2–0 | T |
Hafnarfjordur (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 3–0 | T |
| 16/05/2026 | ICE WC | UMF Selfoss (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 0–7 | T |
| 10/05/2026 | Urvalsdeild Women | Stjarnan Gardabaer (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 1–2 | T |
| 07/05/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 2–1 | T |
| 01/05/2026 | Urvalsdeild Women | Trottur Reykjavik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) thuộc Iceland Besta-deild kvenna, Vòng 6 đã diễn ra lúc 02:15 ngày 26/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kópavogsvöllur (Kopavogur).
- Kết quả Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) là bao nhiêu?
- Hafnarfjordur (nữ) thắng Breidablik (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Breidablik (nữ) vs Hafnarfjordur (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Breidablik (nữ) thắng 22, hòa 5, Hafnarfjordur (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 18/10/2025 (Urvalsdeild Women) Breidablik (nữ) 3-2 Hafnarfjordur (nữ).
- Phong độ Breidablik (nữ) và Hafnarfjordur (nữ) trước trận?
- Breidablik (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Hafnarfjordur (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

