- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng4 – 0
· Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Nasaf Qarshi (nữ) chấp 0.25 · 1.55 / 2.37
Nasaf Qarshi (nữ) thắng 7-0 ngay trên sân của Banaat FC Women.
Đội hình Banaat FC Women vs Nasaf Qarshi (nữ) 0-7 — Cúp C1 châu Á (nữ) 23/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Banaat FC Women
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maha Musa Mohamed Ahmed Al Blooshi | Không rõ | 0.0 |
| 4 | Fatima Jassem Khamis Mohamed Al Hosani | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Isabella Morais Da Silva | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Salha Rashid Obaid Sanad Rashid | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Elizabeth Forshaw | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Nouf Faleh Faisal Mushaal Al Adwan | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Sabrine Mamay | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Areej Ahmed Mohamed Salim Al Hammadi | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Agyemang Asirifi | Không rõ | 0.0 |
| 21 | Rayana Issa | Không rõ | 0.0 |
| 23 | Safia Adongo | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Marwah Abdulla Saeed Ali Al Menhali | Không rõ |
| 22 | Amna Bassam Fuad Hussein | Không rõ |
| 30 | Naeema Ibrahim Gharib Juma | Không rõ |
| 25 | Maitha Mohammed Fayez Mustafa Karkaba | Không rõ |
| 20 | Ghanima Rashid Obaid Sanad Rashid | Không rõ |
| 18 | Shujoun Qudour Ali Ahmed Al Shehhi | Không rõ |
| 12 | Ahoud Khaled Fakher Husain Al Zarkan | Không rõ |
| 16 | Sendya Gharib Nasir Mubarak Al Mazrouei | Không rõ |
| 15 | Shamma Khamis Kharboush Slayem Al Mansoori | Không rõ |
| 17 | Toorfah Abdulnasir Ali Saeed Al Ghafri | Không rõ |
Nasaf Qarshi (nữ) · HLV Khan Vladislav
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Lyudmila Karachik | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Ilvina Ablyakimova | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Maftuna Shoyimova | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Mehribon Egamberdieva | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Umida Zoirova | Không rõ | 0.0 |
| 16 | Maftuna Jonimqulova | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Shodiya Zarip qizi Tosheva | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Zarina Mamatkarimova | Không rõ | 0.0 |
| 23 | Diyorakhon Khabibullaeva | Không rõ | 0.0 |
| 77 | Nilufar Kudratova | Không rõ | 0.0 |
| 97 | Laylo Tilovova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Grace Adams | Không rõ |
| 18 | Shakhrizoda Khayrullaeva | Không rõ |
| 2 | Madina Khikmatova | Không rõ |
| 21 | Khonzoda Kholboeva | Không rõ |
| 22 | Solikha Khusniddinova | Không rõ |
| 5 | Sitora Nabieva | Không rõ |
| 20 | Zarina Norboeva | Không rõ |
| 32 | Zarina Saidova | Không rõ |
| 12 | Zaynab Toyirova | Không rõ |

