- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Arena Independência, Bello Harisanta · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.40 / 1.20 · đã đóng kèo
Atletico Mineiro (nữ) và Fluminense RJ (nữ) hòa nhau 1-1.
Atletico Mineiro (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) 1-1 — Brazil W L 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 18' 🟨 Patrícia Sochor
-
⚽ Naedja Vanine Tavares Da Silva
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Cindy Ramos 56'
- 57' 🟨 Débora Oliveira dos Santos
- 🟨 Diovanna dos Santos Porto Araujo 59'
- 59' 🔁 Pelethay Karina Thamiris Pereira da Silva
- 🔁 Anny Marabáthay Maria Eduarda Alves Pimenta 63'
- 🟥 Naedja Vanine Tavares Da Silva 72'
- 🔁 Karol Diasthay Cindy Ramos 75'
- 76' 🔁 Gislaine Cristina Souza da Silvathay Débora Oliveira dos Santos
- 78' 🔁 Claudia Regina Mattos Santosthay Driely Severino Ferreira
- 🟨 Isadora Freitas 83'
- 88' 🔁 Kaline Eloi Duartethay Crisciane Souza Santos
- 88' 🟨 raquel fernandes
- 🔁 Kaiuska Kelli Santos Martinsthay Thalita Lacerda 90'
-
94+4'
1 - 1 ⚽ Kaline Eloi Duarte - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 3Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc9
- 16Tấn công nguy hiểm43
- 84Tấn công110
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Fluminense RJ (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Atletico Mineiro (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fluminense RJ (nữ) ép sân. Atletico Mineiro (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Fluminense RJ (nữ) 56%.
Atletico Mineiro (nữ)Fluminense RJ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Atletico Mineiro (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maike Weber | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Naedja Vanine Tavares Da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Karen Bender | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Diovanna dos Santos Porto Araujo | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Hingredy Talita © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Laura Maria | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Isadora Freitas | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Amália Maria Alves da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Cindy Ramos | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Thalita Lacerda | Tiền đạo | 0.0 |
| 55 | Maria Eduarda Alves Pimenta | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Anny Marabá | Tiền đạo |
| 22 | Isabel Ortiz | Thủ môn |
| 11 | Daiane Silva dos Santos | Tiền đạo |
| 12 | Iasmin Paixao | Thủ môn |
| 28 | Kaiuska Kelli Santos Martins | Tiền vệ |
| 16 | Karol Dias | Tiền vệ |
| 3 | Vanessa Lopez | Hậu vệ |
| 33 | Maiara Santos | Tiền vệ |
| 29 | K. Silva | Hậu vệ |
| 19 | Ludy | Không rõ |
| 30 | Rafaela Carvalho Neves | Hậu vệ |
Fluminense RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kemelli Trugilho | Thủ môn | 0.0 |
| 26 | Crisciane Souza Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Bruna Cotrim | Hậu vệ | 0.0 |
| 35 | Driely Severino Ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karina Thamiris Pereira da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Oliveira dos Santos © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Patrícia Sochor | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kamilla Morais Sotero | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Kathleen Luane da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Letícia Silva Amador | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | raquel fernandes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Gislaine Cristina Souza da Silva | Hậu vệ |
| 81 | Kaline Eloi Duarte | Tiền đạo |
| 97 | Daniela Medeiros Venturin | Tiền vệ |
| 5 | Claudia Regina Mattos Santos | Tiền vệ |
| 18 | Camila Cristina de Oliveira Cruz | Tiền vệ |
| 13 | Carina Gomes Fernandes | Tiền đạo |
| 7 | Pele | Tiền vệ |
| 12 | Letícia Bussatto | Thủ môn |
| 4 | Nathalia Goncalves Rodrigues | Hậu vệ |
| 6 | Altamires de Mattos Silva | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.40 | 1.20 | 23.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | 11.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/03/2024 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Atletico Mineiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Botafogo RJ (nữ) | 2–0 | T |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 1–1 | H |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | B |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 0–3 | T |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Internacional (nữ) | 0–1 | B |
Fluminense RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 0–2 | T |
| 22/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–2 | B |
| 02/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | T |
| 27/03/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–2 | B |
| 24/03/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Atletico Mineiro (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atletico Mineiro (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 9 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Independência (Bello Harisanta).
- Kết quả Atletico Mineiro (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) là bao nhiêu?
- Atletico Mineiro (nữ) và Fluminense RJ (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Atletico Mineiro (nữ) và Fluminense RJ (nữ) trước trận?
- Atletico Mineiro (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWLL); Fluminense RJ (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

