- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 38°C · cập nhật
Ấn Độ (nữ) thắng Maldives (nữ) 11-0 trên sân nhà.
Đối đầu Ấn Độ (nữ) vs Maldives (nữ) 11-0 — SAFF CCW 25/05/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | INT FRL | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 11–1 |
| 30/12/2024 | INT FRL | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 14–0 |
| 10/09/2022 | SAFF Women’s Championship | Maldives (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 0–9 |
| 03/12/2019 | SAFF Women's Games | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 5–0 |
| 13/03/2019 | SAFF Women’s Championship | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 6–0 |
| 05/02/2016 | SAFF Women's Games | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 0–0 |
| 13/11/2014 | SAFF Women’s Championship | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 8–0 |
| 14/09/2014 | OCA Women's Asian Games | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 15–0 |
Phong độ gần đây
Ấn Độ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Ấn Độ (nữ) – Malawi (nữ) | 3–2 | T |
| 11/04/2026 | FIFA W Series | Kenya (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 2–0 | B |
| 10/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Ấn Độ (nữ) – Đài Loan (nữ) | 1–3 | B |
| 07/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Ấn Độ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–11 | B |
| 04/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Việt Nam (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 2–1 | B |
Maldives (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | AFC Women’s Asian Cup | UAE (nữ) – Maldives (nữ) | 5–0 | B |
| 02/07/2025 | AFC Women’s Asian Cup | Maldives (nữ) – Guam (nữ) | 0–3 | B |
| 29/06/2025 | AFC Women’s Asian Cup | Việt Nam (nữ) – Maldives (nữ) | 7–0 | B |
| 02/01/2025 | INT FRL | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 11–1 | B |
| 30/12/2024 | INT FRL | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 14–0 | B |

