- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Color Line Stadion, Ålesund · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.10
Aalesund (nữ) thắng Honefoss (nữ) 2-0 trên sân nhà Color Line Stadion.
Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ) 2-0 — Toppserien (nữ) 15/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ingrid Nodlandkiến tạo: Katarina Sunde
10'
1 - 0 - 25' 🟨 Synne Masdal
- 🟨 Ingeborg Skretting 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Ida Skaar Kroken
51'
2 - 0 - 53' 🔁 Oda Stalesenthay Synne Hamborg
- 53' 🔁 Elisabeth Celine Larsenthay Hoftun Bjerksaeter
- 🔁 Thea Loenneckenthay Laura Gashi 61'
- 65' 🔁 Malene Dunsbythay Silje Nyhagen Bekkasen
- 65' 🔁 Heidi Svangthay Synne Masdal
- 🔁 Daniela Gudnadottirthay Ingeborg Skretting 76'
- 90' 🔁 Emma Amundsenthay Lena Hansen
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 7Sút trúng đích1
- 13Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 69Tấn công nguy hiểm36
- 93Tấn công83
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Aalesund (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Aalesund (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Honefoss (nữ) ép sân. Aalesund (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Honefoss (nữ) 35%.
Aalesund (nữ)Honefoss (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-3-2
Aalesund (nữ) · HLV Martin Lindmark
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thiril Erichsen | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Mette Muri © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Madelen Eld | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Casandra Luthcke | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Ingrid Nodland | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ingeborg Skretting | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Laura Gashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ida Skaar Kroken | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | marie saeteroy | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Katarina Sunde | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Sanne lekven | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | mari tilseth | Tiền vệ |
| 22 | agata drozdzik | Tiền vệ |
| 6 | Daniela Gudnadottir | Hậu vệ |
| 30 | Sara Holte | Thủ môn |
| 23 | Thea Loennecken | Tiền vệ |
| 16 | Rakel Renolen | Hậu vệ |
| 35 | mia teunissen | Không rõ |
Honefoss (nữ) · HLV Remi Natvik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Siri Ervik | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Synne Masdal | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Ane Nordby Jorgensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Lena Hansen | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Fanny Lang | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Emilia Ruud | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Synne Hamborg | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Malin Rovelstad | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Andrea Anderdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Hoftun Bjerksaeter | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Silje Nyhagen Bekkasen © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Oda Stalesen | Tiền vệ |
| 28 | Heidi Svang | Hậu vệ |
| 20 | Elisabeth Celine Larsen | Tiền đạo |
| 24 | marthe hellumsand | Hậu vệ |
| 14 | Malene Dunsby | Tiền vệ |
| 3 | Emma Amundsen | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.10 | 1.00 | 51 | 151.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/05/2025 | NOR Women's Cup | Aalesund (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–3 |
| 02/11/2024 | NOR Women's 1.Divisjon | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 2–2 |
| 13/10/2024 | NOR Women's 1.Divisjon | Aalesund (nữ) – Honefoss (nữ) | 1–1 |
| 16/06/2024 | NOR Women's 1.Divisjon | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 2–2 |
| 12/05/2024 | NOR Women's 1.Divisjon | Aalesund (nữ) – Honefoss (nữ) | 1–1 |
| 25/02/2024 | INT CF | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 0–0 |
| 09/09/2023 | NOR Women's 1.Divisjon | Aalesund (nữ) – Honefoss (nữ) | 3–1 |
| 22/04/2023 | NOR Women's 1.Divisjon | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–4 |
| 16/10/2022 | NOR Women's 1.Divisjon | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–0 |
| 14/08/2022 | NOR Women's 1.Divisjon | Honefoss (nữ) – Aalesund (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Aalesund (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | NOR Women's Cup | KIL Hemne (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–6 | T |
| 08/05/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Lyn (nữ) | 1–0 | T |
| 02/05/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Aalesund (nữ) | 2–3 | T |
| 24/04/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–0 | T |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Aalesund (nữ) | 3–1 | B |
Honefoss (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–3 | B |
| 03/05/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Honefoss (nữ) | 6–0 | B |
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 2–3 | B |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – Molde (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 15/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Color Line Stadion (Ålesund).
- Kết quả Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ) là bao nhiêu?
- Aalesund (nữ) thắng Honefoss (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Aalesund (nữ) thắng 3, hòa 5, Honefoss (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 21/05/2025 (NOR Women's Cup) Aalesund (nữ) 2-3 Honefoss (nữ).
- Phong độ Aalesund (nữ) và Honefoss (nữ) trước trận?
- Aalesund (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLD); Honefoss (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD).
- Đội hình xuất phát Aalesund (nữ) vs Honefoss (nữ)?
- Aalesund (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Honefoss (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

