Kết quả bóng đá Thứ hai 31/08/2026
197 trận · 25 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 31/08/2026 (Thứ hai) đã có 197/520 trận kết thúc thuộc 74 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
Hạng 2 Bồ Đào Nha3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | Max Svensson 5', Pinto 35', Sousa 50' | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Mauro Couto 44', Rafael Nel 94' (pen)Derick Poloni 69' (pen) | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Dudu Cruz 40', Viondi 48'Rodrigues 63' |
Eliteserien Na Uy1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | Gulbrandsen 37' (pen)Solomon Owusu 8', Max Nilsson 18' (pen), Faraas 65', Faraas 79' |
VĐQG Ba Lan1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | Świderski 27', fornalczyk 53'antoni kozubal 6', Sayyadmanesh 22', Luis Palma 96' |
Ngoại hạng Ukraine2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | Peter Itodo 14', Baton Zabergja 54', Baton Zabergja 65' | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | Oleh·Kozhushko 12', Surkis 53' (phản lưới), Oleg Ilyin 83' |
VĐQG Séc1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | Wiktor Nowak 11', Danijel Sturm 59', Ayaosi 92' |
SuperLiga Romania1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | Stoian 49'Marius Coman 26', Hakim Abdallah 54', Marius Coman 78' |
VĐQG Croatia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | Jona Ježić 10', Nail Omerovic 37', Jona Ježić 51' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Michele Šego 16', marin soticek 55' |
Primera A Colombia4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | Marquez 63' (pen), Mosquera 85'Pimentel 42', Salazar 44' | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | Jeison Medina 17', John Montano 21'Francisco Meza 44' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Renteria 99' (pen)Aragón 72' |
VĐQG Iraq3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Ahmed Yahya 49', cristian barco 68' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Ouattara 62' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
SuperLiga Serbia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | Mirko Ivanić 57', Fani 92' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Tiendrébéogo 37', Charly Keita 84' |
LigaPro Ecuador3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Quiñónez 77' | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | B. Quiñonez 71'campana 14', campana 18' | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | Gomez 3', Leguizamón 96'Juan Anangonó 24' |
Ngoại hạng Israel1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Primera División Uruguay2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Calvo 24' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | axel pandiani 51'Bentancourt 43' |
VĐQG Hungary1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | Harutyunyan 58'Zachariassen 53', Lisztes 63' |
Primera División Paraguay2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Aliseda 11'Aguilar 46' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Estigarribia 52'Cristhian·Ocampos 16' |
Liga 1 Peru3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 3 | Ángel Zamudio 89' (phản lưới)Gutierrez 17', Diego Carabaño 25' (pen), Sanguinetti 34' | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Campo 46' | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Carlos Garcés 47'Lucas Colitto 10', Santiago Arias 59' (phản lưới) |
VĐQG Mỹ (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Maddie Dahlien 52' |
VĐQG Chile2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | Vergara 4' (pen), Waterman 17'Zaldivia 90' | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 1 | Marcelo Correa 15', Pastrán 31', Hernández 61', Marcelo Correa 79', Hernández 82'Meroi 34' |
La Liga (nữ)2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | Hansen 27', Claudia Pina 39', Ewa Pajor 48', Asten 52', Hernandez 63' | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 2 | Schröder 8', Sandie Toletti 15', Schröder 44'Jensen 35', Jensen 51' |
Primera División Venezuela5 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | González 24', Mosquera 69', Junior Paredes 74'Rodríguez 60' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | Yepez 2', Ruben Rojas 68'Ayine 12', Ayine 48' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Ortíz 47'Hernandez 44', Ronaldo Chacón 83' (pen) |
Bundesliga (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Giulia Gwinn 38', Vanessa Gilles 91' |
VĐQG Mexico (nữ)4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 4 – 0 | León 1' (phản lưới), Abigail Lopez 23', Maria Peraza 34', Lia Martinez 43'Jensen 56' | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 1 | Priscila Flor 15', Becerra 27' (pen), Geyse 35'Kader hancar 45' | ||
| FT | 6 – 1 | 6 – 0 | Higuera 11', Bello 15', Bello 26', Contreras 34', gutierrez 45', Contreras 47'martinez 52' (pen) | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | Ribeiro 5', Torres 28' |
VĐQG Canada1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 1 – 1 | Taras Gomulka 34', Chung 56', D. Konincks 85', D. Konincks 92'D. Konincks 3' (phản lưới), Callegari 53', Ryan Telfer 75' |
UFL Philippines1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Giao hữu CLB11 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Vallina 42' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | Borja domingo 13', Jose Bermudez 30', Borja domingo 57', Álex Alegría 76', Nacho 79' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | Miguel Soler 46', Clara 61', Gerardo Bonet 81' | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Manu Molina 42' |
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.