Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

National 2 Pháp

FranceMùa 2026-2027Vòng 6/26Cúp / loại trực tiếpcập nhật 23:50 18/10/2026

BXH National 2 Pháp mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

US Castanet-Tolosan đang dẫn đầu National 2 Pháp với 13 điểm sau 5 trận, hơn FC Bassin d'Arcachon 3 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Genets Anglet.

Bảng xếp hạng National 2 Pháp 2026-2027

Bảng A · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 US Castanet-Tolosan 5410 7–2+513 HTTTT
2 FC Bassin d'Arcachon 5311 6–3+310 TTTBH
3 Onet-Le-Château 5302 8–5+39 BBTTT
4 Genets Anglet 5302 6–5+19 BBTTT
5 FCE Merignac Arlac 5302 6–9-39 TTTBB
6 Pau FC II 5221 14–8+68 HTBTH
7 Rodez II 5212 6–5+17 TBBTH
8 Colomiers 5212 6–5+17 HTBTB
9 Trélissac-Antonne 5212 4–3+17 TTHBB
10 Toulouse FC II 5212 5–6-17 TBTBH
11 Blagnac 4112 6–5+14 BHBT
12 Lege-Cap-Ferret 5032 4–10-63 HHBBH
13 Chamalieres 4013 1–6-51 BBHB
14 SA Gazinet-Cestas 5014 1–8-71 BBBBH
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng B · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Nantes B 4310 6–1+510 HTTT
2 Vendée Fontenay Foot 5311 9–5+410 BTHTT
3 USSA Vertou 5311 8–4+410 BTHTT
4 AS Panazol 5302 8–809 TBTTB
5 Les Sables Vendée 4220 9–4+58 THHT
6 Avoine Chinon 5221 8–6+28 HHTBT
7 La Chataigneraie 4211 4–3+17 BTTH
8 Sable Sur Sarthe 4202 6–5+16 TTBB
9 US St. Philbert de Grandlieu 4121 5–505 TBHH
10 Le Mans B 4112 3–5-24 TBHB
11 US Chauvigny 5113 7–12-54 BBHTB
12 Stade Lavallois II 5104 9–13-43 BBBBT
13 FC Challans 5104 3–8-53 TBBBB
14 US Alençon 5104 5–11-63 BTBBB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng C · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 OC Cesson-Sévigné 5410 12–3+913 TTTHT
2 Stade Rennais II 5320 14–5+911 THTHT
3 AF Virois 4310 7–2+510 HTTT
4 Guingamp B 4220 6–1+58 THHT
5 As Vitré 4220 8–4+48 TTHH
6 Caen II 5221 12–9+38 TTHHB
7 Saint-Pierre Milizac 5212 11–8+37 THBBT
8 Tour d'Auvergne de Rennes 4130 4–2+26 HHTH
9 Ginglin Cesson 5122 9–13-45 BHBTH
10 Saint-Lô Manche 4112 8–804 BHTB
11 AS PTT Caen 5113 4–12-84 BBHTB
12 Vannes 5023 6–13-72 BBBHH
13 Stade Brestois II 4004 1–9-80 BBBB
14 Lannion 5005 2–15-130 BBBBB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng D · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Lille B 5401 12–3+912 TTTBT
2 Balagne 5221 11–5+68 HBTTH
3 Croix Iris CF 5221 8–5+38 HTTBH
4 Red Star FC Ⅱ 5221 6–3+38 HHBTT
5 Olympique Saint-Quentinois 5212 6–607 BTBTH
6 Oissel 5212 10–11-17 BTHTB
7 Steenvoorde 5212 5–11-67 TBBTH
8 AS Saint-Ouen L'Aumône 3201 7–3+46 TBT
9 AS Trouville-Deauville-Villers 5131 6–606 THHBH
10 Versailles 78 II 5122 8–9-15 HHBTB
11 Saint Amand FC 5122 4–7-35 THBBH
12 Bastia II 5122 4–8-45 BHHBT
13 US Vimy 4112 5–8-34 BHTB
14 C'Chartres Football 4013 3–10-71 BBHB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng E · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 SFC Neuilly sur Marne 5401 11–3+812 TTTTB
2 APM Metz 4400 8–1+712 TTTT
3 Strasbourg II 5311 9–5+410 HTBTT
4 FCM Aubervilliers 5221 7–6+18 THHTB
5 US Torcy 5140 7–3+47 HTHHH
6 Nancy II 3201 7–2+56 BTT
7 Metz B 5131 4–406 BHTHH
8 Jeanne d'Arc Drancy 5203 9–10-16 BBTBT
9 Olympique Charleville Prix AM 5203 5–7-26 TTBBB
10 US Ivry 5203 4–6-26 TBBBT
11 Mulhouse 5203 6–10-46 TBBTB
12 ASM Belfort 5032 5–10-53 BBHHH
13 Sochaux II 5023 7–13-62 BBHBH
14 ES Thaon 4013 3–12-91 BBBH
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng F · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Bourgoin Jallieu 5410 11–2+913 HTTTT
2 Jura Dolois 5311 5–3+210 TTHBT
3 CA Pontarlier 5230 8–4+49 HHHTT
4 Dijon II 5302 9–909 TBBTT
5 US Feurs 5221 5–3+28 THHTB
6 FC Annecy B 5221 9–8+18 THTHB
7 Lyonnais II 5221 5–4+18 HHTTB
8 Racing Besancon 4130 7–6+16 HTHH
9 IS Selongey 5203 8–11-36 BBTBT
10 Mâcon 71 4121 7–8-15 HTHB
11 FC Vesoul 4112 5–6-14 BBHT
12 ASPTT Dijon 5104 8–12-43 BTBBB
13 Thonon Évian GGFC 4013 4–7-31 HBBB
14 FC Chalon 5005 2–10-80 BBBBB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng G · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Berre SC 4400 10–5+512 TTTT
2 Olympique de Marseille B 5311 13–4+910 HBTTT
3 FC Espaly Saint-Marcel 3210 3–1+27 HTT
4 Montpellier B 5212 6–607 BTBTH
5 Olympique Ales 4202 5–4+16 TBTB
6 AS Saint-Etienne B 5131 4–406 HHBTH
7 Montpellier Atlas Paillade 4202 6–7-16 BBTT
8 Villefranche SJB 3111 1–104 BHT
9 Gallia Lucciana 3111 3–4-14 HTB
10 FC Rousset Svo 4112 6–8-24 HTBB
11 ES Cannet-Rocheville 5113 6–13-74 TBBHB
12 ES Fos-sur-Mer 3102 3–4-13 TBB
13 US Mandelieu La Napoule 3102 3–5-23 BTB
14 Stade Beaucairois 5023 5–8-32 HBBHB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Bảng H · 13 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:50 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Blois Foot 41 5500 18–2+1615 TTTTT
2 Auxerre B 5410 7–2+513 THTTT
3 ESA Linas-Montlhéry 4211 9–6+37 THBT
4 Saint-Jean-le-Blanc 3210 4–2+27 TTH
5 Paris FC II 3201 4–3+16 BTT
6 GFC Ajaccio 4121 4–6-25 THHB
7 Bretigny FCS 4112 5–504 HTBB
8 Vierzon 5113 5–12-74 BBHBT
9 Sainte-Geneviève-des-Bois 3102 2–5-33 BTB
10 US Orléans Loiret II 4103 2–6-43 BBTB
11 Châteauroux II 3012 2–4-21 HBB
12 Romorantin 4013 3–6-31 BHBB
13 US Club du Cortenais 3012 1–7-61 BHB
RelegationUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1US Castanet-Tolosan32-1-04–2722-0-03–06
2FC Bassin d'Arcachon32-1-04–1721-0-12–23
3Onet-Le-Château21-0-13–2332-0-15–36
4Genets Anglet21-0-14–4332-0-12–16
5FCE Merignac Arlac32-0-15–3621-0-11–63
6Pau FC II31-1-110–5421-1-04–34
7Rodez II31-1-13–2421-0-13–33
8Colomiers22-0-03–0630-1-23–51
9Trélissac-Antonne31-1-13–2421-0-11–13
10Toulouse FC II31-0-22–4321-1-03–24
11Blagnac10-0-11–2031-1-15–34
12Lege-Cap-Ferret20-2-01–1230-1-23–91
13Chamalieres20-0-20–3020-1-11–31
14SA Gazinet-Cestas20-0-21–5030-1-20–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1US Castanet-Tolosan520%40%20%20%1.80
2FC Bassin d'Arcachon540%60%40%0%1.80
3Onet-Le-Château540%80%60%20%2.60
4Genets Anglet540%40%40%20%2.20
5FCE Merignac Arlac50%60%60%40%3.00
6Pau FC II580%100%80%80%4.40
7Rodez II540%80%20%20%2.20
8Colomiers540%60%40%20%2.20
9Trélissac-Antonne520%40%0%0%1.40
10Toulouse FC II540%40%40%40%2.20
11Blagnac475%75%50%25%2.75
12Lege-Cap-Ferret560%80%60%60%2.80
13Chamalieres425%75%0%0%1.75
14SA Gazinet-Cestas520%40%20%20%1.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Nantes B21-1-01–0422-0-05–16
2Vendée Fontenay Foot21-1-02–1432-0-17–46
3USSA Vertou22-0-04–1631-1-14–34
4AS Panazol32-0-15–5621-0-13–33
5Les Sables Vendée21-1-04–3421-1-05–14
6Avoine Chinon20-1-13–4132-1-05–27
7La Chataigneraie31-1-12–2411-0-02–13
8Sable Sur Sarthe31-0-24–5311-0-02–03
9US St. Philbert de Grandlieu21-1-05–3420-1-10–21
10Le Mans B20-0-20–3021-1-03–24
11US Chauvigny21-0-14–6330-1-23–61
12Stade Lavallois II31-0-26–7320-0-23–60
13FC Challans20-0-20–4031-0-23–43
14US Alençon21-0-12–4330-0-33–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Nantes B425%25%25%25%1.75
2Vendée Fontenay Foot560%80%60%20%2.80
3USSA Vertou560%80%40%20%2.40
4AS Panazol580%100%80%20%3.20
5Les Sables Vendée475%100%75%50%3.25
6Avoine Chinon560%60%40%40%2.80
7La Chataigneraie450%50%50%0%1.75
8Sable Sur Sarthe475%100%75%0%2.75
9US St. Philbert de Grandlieu450%75%50%50%2.50
10Le Mans B425%50%25%25%2.00
11US Chauvigny580%80%80%80%3.80
12Stade Lavallois II580%80%80%80%4.40
13FC Challans520%40%40%20%2.20
14US Alençon540%80%60%40%3.20
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1OC Cesson-Sévigné33-0-08–0921-1-04–34
2Stade Rennais II22-0-010–3631-2-04–25
3AF Virois21-1-03–1422-0-04–16
4Guingamp B21-1-03–0421-1-03–14
5As Vitré32-1-06–2710-1-02–21
6Caen II31-2-08–5521-0-14–43
7Saint-Pierre Milizac32-0-18–4620-1-13–41
8Tour d'Auvergne de Rennes20-2-01–1221-1-03–14
9Ginglin Cesson21-1-05–4430-1-24–91
10Saint-Lô Manche10-1-01–1131-0-27–73
11AS PTT Caen21-0-13–3330-1-21–91
12Vannes30-1-23–7120-1-13–61
13Stade Brestois II20-0-21–6020-0-20–30
14Lannion20-0-22–5030-0-30–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1OC Cesson-Sévigné540%100%80%20%3.00
2Stade Rennais II580%100%40%40%3.80
3AF Virois450%100%25%0%2.25
4Guingamp B425%50%50%25%1.75
5As Vitré450%75%75%50%3.00
6Caen II560%100%100%60%4.20
7Saint-Pierre Milizac560%100%80%60%3.80
8Tour d'Auvergne de Rennes450%75%0%0%1.50
9Ginglin Cesson580%100%100%80%4.40
10Saint-Lô Manche4100%100%75%75%4.00
11AS PTT Caen560%80%80%20%3.20
12Vannes560%100%80%60%3.80
13Stade Brestois II425%75%25%25%2.50
14Lannion540%100%80%40%3.40
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Lille B33-0-09–2921-0-13–13
2Balagne31-2-08–3521-0-13–23
3Croix Iris CF31-2-02–1521-0-16–43
4Red Star FC Ⅱ21-1-02–0431-1-14–34
5Olympique Saint-Quentinois32-0-13–2620-1-13–41
6Oissel22-0-05–2630-1-25–91
7Steenvoorde21-0-12–4331-1-13–74
8AS Saint-Ouen L'Aumône22-0-07–2610-0-10–10
9AS Trouville-Deauville-Villers31-2-05–4520-1-11–21
10Versailles 78 II20-1-11–3131-1-17–64
11Saint Amand FC20-1-10–3131-1-14–44
12Bastia II21-1-04–3430-1-20–51
13US Vimy21-0-14–4320-1-11–41
14C'Chartres Football20-0-22–8020-1-11–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Lille B540%60%60%40%3.00
2Balagne540%100%60%40%3.20
3Croix Iris CF560%60%40%40%2.60
4Red Star FC Ⅱ540%60%20%20%1.80
5Olympique Saint-Quentinois560%60%60%20%2.40
6Oissel580%100%80%80%4.20
7Steenvoorde540%80%80%40%3.20
8AS Saint-Ouen L'Aumône333%66%66%33%3.33
9AS Trouville-Deauville-Villers560%60%60%40%2.40
10Versailles 78 II580%80%60%60%3.40
11Saint Amand FC540%60%60%20%2.20
12Bastia II540%80%40%20%2.40
13US Vimy475%75%75%50%3.25
14C'Chartres Football475%75%50%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1SFC Neuilly sur Marne22-0-08–1632-0-13–26
2APM Metz22-0-03–0622-0-05–16
3Strasbourg II22-0-05–2631-1-14–34
4FCM Aubervilliers21-1-03–2431-1-14–44
5US Torcy31-2-05–1520-2-02–22
6Nancy II11-0-04–0321-0-13–23
7Metz B31-1-13–3420-2-01–12
8Jeanne d'Arc Drancy32-0-18–2620-0-21–80
9Olympique Charleville Prix AM31-0-23–5321-0-12–23
10US Ivry21-0-11–2331-0-23–43
11Mulhouse21-0-12–2331-0-24–83
12ASM Belfort30-2-13–6220-1-12–41
13Sochaux II30-2-16–7220-0-21–60
14ES Thaon20-0-20–5020-1-13–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1SFC Neuilly sur Marne540%60%60%40%2.80
2APM Metz425%75%50%0%2.25
3Strasbourg II580%100%60%20%2.80
4FCM Aubervilliers560%100%60%0%2.60
5US Torcy540%60%40%40%2.00
6Nancy II333%100%66%33%3.00
7Metz B560%60%20%0%1.60
8Jeanne d'Arc Drancy540%100%100%60%3.80
9Olympique Charleville Prix AM560%80%60%0%2.40
10US Ivry520%80%20%0%2.00
11Mulhouse540%60%60%40%3.20
12ASM Belfort560%80%60%40%3.00
13Sochaux II580%100%80%60%4.00
14ES Thaon425%100%75%50%3.75
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Bourgoin Jallieu22-0-05–1632-1-06–17
2Jura Dolois31-1-12–2422-0-03–16
3CA Pontarlier31-2-04–3521-1-04–14
4Dijon II21-0-15–5332-0-14–46
5US Feurs32-1-04–1720-1-11–21
6FC Annecy B20-2-03–3232-0-16–56
7Lyonnais II31-1-14–4421-1-01–04
8Racing Besancon20-2-02–2221-1-05–44
9IS Selongey20-0-21–5032-0-17–66
10Mâcon 7121-0-14–5320-2-03–32
11FC Vesoul21-0-13–3320-1-12–31
12ASPTT Dijon30-0-35–8021-0-13–43
13Thonon Évian GGFC10-0-10–1030-1-24–61
14FC Chalon30-0-32–6020-0-20–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Bourgoin Jallieu540%60%40%40%2.60
2Jura Dolois540%40%20%0%1.60
3CA Pontarlier560%80%40%20%2.40
4Dijon II580%80%80%60%3.60
5US Feurs540%60%20%0%1.60
6FC Annecy B560%100%40%40%3.40
7Lyonnais II540%40%40%20%1.80
8Racing Besancon475%75%75%75%3.25
9IS Selongey580%100%100%40%3.80
10Mâcon 71475%100%75%50%3.75
11FC Vesoul450%50%50%50%2.75
12ASPTT Dijon560%80%60%60%4.00
13Thonon Évian GGFC450%50%50%50%2.75
14FC Chalon520%60%40%20%2.40
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Berre SC22-0-05–2622-0-05–36
2Olympique de Marseille B32-1-09–2721-0-14–23
3FC Espaly Saint-Marcel11-0-01–0321-1-02–14
4Montpellier B30-1-22–4122-0-04–26
5Olympique Ales20-0-22–4022-0-03–06
6AS Saint-Etienne B21-1-03–1430-2-11–32
7Montpellier Atlas Paillade10-0-11–3032-0-15–46
8Villefranche SJB21-0-11–1310-1-00–01
9Gallia Lucciana31-1-13–4400-0-00–00
10FC Rousset Svo20-1-12–4121-0-14–43
11ES Cannet-Rocheville20-0-22–4031-1-14–94
12ES Fos-sur-Mer10-0-12–3021-0-11–13
13US Mandelieu La Napoule21-0-12–2310-0-11–30
14Stade Beaucairois20-1-12–3130-1-23–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Berre SC475%100%75%50%3.75
2Olympique de Marseille B560%80%80%20%3.40
3FC Espaly Saint-Marcel333%33%33%0%1.33
4Montpellier B580%80%60%0%2.40
5Olympique Ales450%75%50%0%2.25
6AS Saint-Etienne B540%60%20%20%1.60
7Montpellier Atlas Paillade475%75%75%50%3.25
8Villefranche SJB30%0%0%0%0.67
9Gallia Lucciana333%66%66%33%2.33
10FC Rousset Svo475%100%75%75%3.50
11ES Cannet-Rocheville5100%100%80%20%3.80
12ES Fos-sur-Mer333%33%33%33%2.33
13US Mandelieu La Napoule366%66%66%33%2.67
14Stade Beaucairois580%80%60%20%2.60
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Blois Foot 4133-0-011–1922-0-07–16
2Auxerre B33-0-04–1921-1-03–14
3ESA Linas-Montlhéry21-0-15–4321-1-04–24
4Saint-Jean-le-Blanc21-1-02–1411-0-02–13
5Paris FC II11-0-02–1321-0-12–23
6GFC Ajaccio21-1-03–2420-1-11–41
7Bretigny FCS30-1-21–4111-0-04–13
8Vierzon20-0-21–6031-1-14–64
9Sainte-Geneviève-des-Bois21-0-11–3310-0-11–20
10US Orléans Loiret II10-0-10–3031-0-22–33
11Châteauroux II10-0-11–2020-1-11–21
12Romorantin20-1-12–3120-0-21–30
13US Club du Cortenais10-1-01–1120-0-20–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Blois Foot 41540%100%80%40%4.00
2Auxerre B540%60%20%0%1.80
3ESA Linas-Montlhéry450%100%75%75%3.75
4Saint-Jean-le-Blanc366%66%66%0%2.00
5Paris FC II366%66%66%0%2.33
6GFC Ajaccio450%75%50%25%2.50
7Bretigny FCS450%75%50%25%2.50
8Vierzon540%80%60%40%3.40
9Sainte-Geneviève-des-Bois333%66%66%0%2.33
10US Orléans Loiret II425%50%50%0%2.00
11Châteauroux II366%66%66%0%2.00
12Romorantin475%75%50%0%2.25
13US Club du Cortenais333%100%33%33%2.67

Đội cuối bảng là SA Gazinet-Cestas với 1 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 2.29 bàn/trận sau 34 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu National 2 Pháp?
US Castanet-Tolosan dẫn đầu National 2 Pháp 2026-2027 với 13 điểm sau 5 trận (4 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn FC Bassin d'Arcachon xếp thứ hai 3 điểm.
National 2 Pháp mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 34 trận đã đấu, 14 đội ở National 2 Pháp ghi tổng cộng 80 bàn, trung bình 2,35 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Pau FC II (14 bàn).
Vua phá lưới National 2 Pháp hiện tại là ai?
Adam Yahi (FC Annecy B) dẫn đầu danh sách ghi bàn National 2 Pháp 2026-2027 với 6 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Boubacar Sissoko (AS Panazol) với 5 bàn.
Lượt trận tiếp theo của National 2 Pháp diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của National 2 Pháp là FCM Aubervilliers vs US Ivry lúc 22:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 6); ngày đó có 10 trận.
National 2 Pháp đang đá đến vòng mấy?
National 2 Pháp 2026-2027 đang ở vòng 6 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:56 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com