Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liivimaa Taliliiga

EstoniaMùa 2024Giải vô địch (league)cập nhật 16:59 25/09/2025

BXH Liivimaa Taliliiga mùa 2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 7 đội.

Rigas Futbola Skola đang dẫn đầu Liivimaa Taliliiga với 12 điểm sau 4 trận, hơn FK Liepaja 7 điểm.

Bảng xếp hạng Liivimaa Taliliiga 2024

Bảng A · 7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:59 25/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rigas Futbola Skola 4400 17–3+1412
2 FK Liepaja 4121 4–405
3 Nomme JK Kalju 3111 3–2+14
4 Paide Linnameeskond 3111 2–4-24
5 Jelgava 4103 5–7-23
6 FC Flora Tallinn 3102 5–10-53
7 JK Tallinna Kalev 3102 4–10-63
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:59 25/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Grobina 4301 14–7+79
2 Tukums-2000 4301 13–8+59
3 Trans Narva 4301 11–6+59
4 Metta/LU Riga 4220 9–4+58
5 Parnu JK Vaprus 4112 6–10-44
6 FC Kuressaare 4103 4–12-83
7 Tartu JK Maag Tammeka 4022 7–12-52
8 BFC Daugavpils 4013 4–9-51
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:59 25/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Nomme United 4220 12–5+78
2 Tallinna FC Levadia B 4211 9–8+17
3 Skanstes SK 4130 8–7+16
4 Viimsi JK 4202 7–706
5 Harju JK Laagri 4121 8–6+25
6 JDFS Alberts 4121 10–9+15
7 Super Nova 4103 5–10-53
8 Riga FC II 4103 3–10-73
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rigas Futbola Skola00-0-00–0000-0-00–00
2FK Liepaja00-0-00–0000-0-00–00
3Nomme JK Kalju00-0-00–0000-0-00–00
4Paide Linnameeskond00-0-00–0000-0-00–00
5Jelgava00-0-00–0000-0-00–00
6FC Flora Tallinn00-0-00–0000-0-00–00
7JK Tallinna Kalev00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rigas Futbola Skola40%0%0%0%0.00
2FK Liepaja40%0%0%0%0.00
3Nomme JK Kalju30%0%0%0%0.00
4Paide Linnameeskond30%0%0%0%0.00
5Jelgava40%0%0%0%0.00
6FC Flora Tallinn30%0%0%0%0.00
7JK Tallinna Kalev30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Grobina00-0-00–0000-0-00–00
2Tukums-200000-0-00–0000-0-00–00
3Trans Narva00-0-00–0000-0-00–00
4Metta/LU Riga00-0-00–0000-0-00–00
5Parnu JK Vaprus00-0-00–0000-0-00–00
6FC Kuressaare00-0-00–0000-0-00–00
7Tartu JK Maag Tammeka00-0-00–0000-0-00–00
8BFC Daugavpils00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Grobina40%0%0%0%0.00
2Tukums-200040%0%0%0%0.00
3Trans Narva40%0%0%0%0.00
4Metta/LU Riga40%0%0%0%0.00
5Parnu JK Vaprus40%0%0%0%0.00
6FC Kuressaare40%0%0%0%0.00
7Tartu JK Maag Tammeka40%0%0%0%0.00
8BFC Daugavpils40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Nomme United00-0-00–0000-0-00–00
2Tallinna FC Levadia B00-0-00–0000-0-00–00
3Skanstes SK00-0-00–0000-0-00–00
4Viimsi JK00-0-00–0000-0-00–00
5Harju JK Laagri00-0-00–0000-0-00–00
6JDFS Alberts00-0-00–0000-0-00–00
7Super Nova00-0-00–0000-0-00–00
8Riga FC II00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Nomme United40%0%0%0%0.00
2Tallinna FC Levadia B40%0%0%0%0.00
3Skanstes SK40%0%0%0%0.00
4Viimsi JK40%0%0%0%0.00
5Harju JK Laagri40%0%0%0%0.00
6JDFS Alberts40%0%0%0%0.00
7Super Nova40%0%0%0%0.00
8Riga FC II40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là JK Tallinna Kalev với 3 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 3.08 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Liivimaa Taliliiga?
Rigas Futbola Skola dẫn đầu Liivimaa Taliliiga 2024 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +14), hơn FK Liepaja xếp thứ hai 7 điểm.
Liivimaa Taliliiga mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 7 đội ở Liivimaa Taliliiga ghi tổng cộng 40 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Rigas Futbola Skola (17 bàn).
Vua phá lưới Liivimaa Taliliiga hiện tại là ai?
kristians kauselis (Tukums-2000) dẫn đầu danh sách ghi bàn Liivimaa Taliliiga 2024 với 4 bàn; xếp sau là Mykhailo Plokhotniuk (FC Nomme United) với 3 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:50 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com