
Riga FC II sẽ gặp Rigas Futbola skola II lúc 23:00 ngày 25/10/2026 tại Latvian 1.Liga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Osman Huseynov | Thủ môn | 21 |
| 16 | Karlis Keziks | Thủ môn | — |
| 16 | Ruslans Semetovs | Thủ môn | — |
| 2 | Vladislavs Mihailovs | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Ronalds Gailītis | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Arturs Gorodņickis | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Danylo Pikar | Hậu vệ | 19 |
| 29 | Deniss Silajevs-Kozurovs | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Thanos Petsos | Tiền vệ | 35 |
| 15 | Edzus Samharadze | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Artjoms Vissarionovs | Tiền vệ | — |
| 29 | Vladimirs Kostigovs | Tiền vệ | 20 |
| 7 | aleksejs petrovs | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Glebs Cvetkovs | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Aboubakar Karamoko | Tiền đạo | 27 |
| 18 | David Osaro Arize | Tiền đạo | 21 |
| 3 | Oleksiy Bilousenko | Không rõ | — |
| 4 | Ricards·Janiss | Không rõ | — |
| 5 | Niks·Austrums | Không rõ | — |
| 6 | Ivans Galajevs | Không rõ | 21 |
| 8 | Kemehlo Pierre·Kevin Nguena | Không rõ | — |
| 8 | Mykhailo Cheglakov | Không rõ | 21 |
| 14 | Nikita·Fedosejevs | Không rõ | — |
| 14 | Nazar·Prudchenko | Không rõ | — |
| 15 | Francesko·Girgens | Không rõ | — |
| 17 | Rinald Sola | Không rõ | — |
| 20 | Anatolii·Datsenko | Không rõ | — |
| 21 | yevhen stadnik | Không rõ | 23 |
| 21 | Andrejs·Poluhovics | Không rõ | — |
| 26 | Baruhs Reznikovs | Không rõ | — |
| 27 | Artem·Marchuk | Không rõ | — |
| 36 | Andrii Melnyk | Không rõ | 20 |
| 80 | Volodymyr Ivashevych | Không rõ | — |
| 92 | Oleksandr·Laptiev | Không rõ | — |
| 97 | Mairis Timsans | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Riga FC II là khi nào?
- Riga FC II gặp Rigas Futbola skola II trên sân nhà lúc 23:00 ngày 25/10/2026, giải Latvian 1.Liga.
- Riga FC II đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Riga FC II 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa FK Smiltene BJSS 2-2 (Latvian 1.Liga).
- Đội hình Riga FC II có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Riga FC II có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 23,0.
- Thành tích Riga FC II mùa này tại Latvian 1.Liga?
- Tại Latvian 1.Liga, Riga FC II đã đá 23 trận, ghi 36 bàn, thủng lưới 39 (trung bình 1,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).