
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | David Scott | Thủ môn | 38 |
| 21 | Lee Wilson | Thủ môn | 33 |
| — | Liam Allison | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Iain Gray | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Gary Thom | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Jamie Mckenzie | Hậu vệ | 40 |
| 20 | Ross Hutchison | Hậu vệ | — |
| — | Cameron Thompson | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Ruari Mclennan | Tiền vệ | — |
| 6 | Willis Hare | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Ruari Maclennan | Tiền vệ | 38 |
| 12 | Joe·Hamill | Tiền vệ | 43 |
| 12 | Darren Smith | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Sam Collumbine | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Danny Smith | Tiền vệ | 40 |
| 7 | Owen·Ronald | Tiền đạo | 34 |
| 8 | Sean Heaver | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Colin Strickland | Tiền đạo | 40 |
| 10 | Thomas Coyne | Tiền đạo | 40 |
| 11 | Roddy Maclennan | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Graham Weir | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Linlithgow Rose đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Linlithgow Rose 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Berwick Rangers 1-0 (Scottish Lowland Football League).
- Đội hình Linlithgow Rose có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Linlithgow Rose có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 35,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).