Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Diego Maradona Argentina

ArgentinaMùa 2020-2021Cúp / loại trực tiếpcập nhật 11:28 26/03/2021

BXH Cúp Diego Maradona Argentina mùa 2020-2021: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Atletico Tucuman đang dẫn đầu Cúp Diego Maradona Argentina với 18 điểm sau 6 trận, hơn Arsenal de Sarandi 11 điểm.

Bảng xếp hạng Cúp Diego Maradona Argentina 2020-2021

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Atletico Tucuman 6600 19–8+1118
2 Arsenal de Sarandi 6213 8–807
3 Club Atlético Unión 6213 9–11-27
4 Racing Club de Avellaneda 6105 2–11-93
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Colon de Santa Fe 6411 11–3+813
2 CA Independiente 6330 5–2+312
3 CA Central Cordoba SDE 6123 5–9-45
4 Defensa Y Justicia 6024 4–11-72
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 River Plate 6501 11–5+615
2 CA Banfield 6321 9–6+311
3 CA Rosario Central 6213 7–10-37
4 Godoy Cruz Antonio Tomba 6015 2–8-61
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Boca Juniors 6312 7–4+310
2 Talleres Cordoba 6231 6–4+29
3 Club Atlético Newell's Old Boys 6213 9–11-27
4 Club Atlético Lanús 6213 8–11-37
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA San Lorenzo 6330 8–1+712
2 Argentinos Juniors 6312 6–4+210
3 Aldosivi Mar del Plata 6222 4–8-48
4 Estudiantes La Plata 6024 0–5-52
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Huracan 6321 8–6+211
2 Gimnasia La Plata 6231 8–5+39
3 Velez Sarsfield 6231 6–5+19
4 Patronato Parana 6024 1–7-62
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Boca Juniors 5230 10–6+49
2 River Plate 5221 8–7+18
3 Argentinos Juniors 5221 5–508
4 Arsenal de Sarandi 5212 7–707
5 CA Independiente 5203 10–9+16
6 CA Huracan 5104 4–10-63
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Banfield 5401 12–6+612
2 Talleres Cordoba 5320 10–6+411
3 Gimnasia La Plata 5212 7–6+17
4 Colon de Santa Fe 5113 6–8-24
5 CA San Lorenzo 5113 7–11-44
6 Atletico Tucuman 5113 3–8-54
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Rosario Central 5311 10–4+610
2 Club Atlético Lanús 5221 6–5+18
3 Defensa Y Justicia 5221 10–1008
4 Club Atlético Unión 5212 9–8+17
5 Aldosivi Mar del Plata 5113 7–10-34
6 Patronato Parana 5113 4–9-54
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:28 26/03/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Velez Sarsfield 5401 10–6+412
2 Club Atlético Newell's Old Boys 5302 8–5+39
3 Racing Club de Avellaneda 5221 13–7+68
4 CA Central Cordoba SDE 5122 6–9-35
5 Estudiantes La Plata 5113 5–7-24
6 Godoy Cruz Antonio Tomba 5113 5–13-84
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Atletico Tucuman33-0-08–3933-0-011–59
2Arsenal de Sarandi31-0-24–5331-1-14–34
3Club Atlético Unión31-1-15–5431-0-24–63
4Racing Club de Avellaneda31-0-22–6330-0-30–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Atletico Tucuman60%0%0%0%0.00
2Arsenal de Sarandi60%0%0%0%0.00
3Club Atlético Unión60%0%0%0%0.00
4Racing Club de Avellaneda60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Colon de Santa Fe32-0-15–2632-1-06–17
2CA Independiente31-2-02–1532-1-03–17
3CA Central Cordoba SDE30-1-22–5131-1-13–44
4Defensa Y Justicia30-1-22–6130-1-22–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Colon de Santa Fe60%0%0%0%0.00
2CA Independiente60%0%0%0%0.00
3CA Central Cordoba SDE60%0%0%0%0.00
4Defensa Y Justicia60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1River Plate32-0-16–5633-0-05–09
2CA Banfield31-1-12–3432-1-07–37
3CA Rosario Central31-0-24–7331-1-13–34
4Godoy Cruz Antonio Tomba30-1-20–2130-0-32–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1River Plate60%0%0%0%0.00
2CA Banfield60%0%0%0%0.00
3CA Rosario Central60%0%0%0%0.00
4Godoy Cruz Antonio Tomba60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Boca Juniors31-0-23–3332-1-04–17
2Talleres Cordoba31-2-04–2531-1-12–24
3Club Atlético Newell's Old Boys31-1-14–4431-0-25–73
4Club Atlético Lanús31-0-24–6331-1-14–54
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Boca Juniors60%0%0%0%0.00
2Talleres Cordoba60%0%0%0%0.00
3Club Atlético Newell's Old Boys60%0%0%0%0.00
4Club Atlético Lanús60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA San Lorenzo32-1-04–0731-2-04–15
2Argentinos Juniors31-1-11–1432-0-15–36
3Aldosivi Mar del Plata30-1-22–8132-1-02–07
4Estudiantes La Plata30-1-20–2130-1-20–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA San Lorenzo60%0%0%0%0.00
2Argentinos Juniors60%0%0%0%0.00
3Aldosivi Mar del Plata60%0%0%0%0.00
4Estudiantes La Plata60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Huracan32-0-15–4631-2-03–25
2Gimnasia La Plata31-2-05–2531-1-13–34
3Velez Sarsfield31-1-12–2431-2-04–35
4Patronato Parana30-2-11–2230-0-30–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Huracan60%0%0%0%0.00
2Gimnasia La Plata60%0%0%0%0.00
3Velez Sarsfield60%0%0%0%0.00
4Patronato Parana60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Boca Juniors31-2-06–3521-1-04–34
2River Plate31-1-13–4421-1-05–34
3Argentinos Juniors20-1-12–4132-1-03–17
4Arsenal de Sarandi21-0-11–1331-1-16–64
5CA Independiente20-0-24–6032-0-16–36
6CA Huracan31-0-24–6320-0-20–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Boca Juniors50%0%0%0%0.00
2River Plate50%0%0%0%0.00
3Argentinos Juniors50%0%0%0%0.00
4Arsenal de Sarandi50%0%0%0%0.00
5CA Independiente50%0%0%0%0.00
6CA Huracan50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Banfield22-0-06–2632-0-16–46
2Talleres Cordoba21-1-04–3432-1-06–37
3Gimnasia La Plata20-1-12–3132-0-15–36
4Colon de Santa Fe30-0-32–6021-1-04–24
5CA San Lorenzo30-1-23–6121-0-14–53
6Atletico Tucuman30-0-31–7021-1-02–14
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Banfield50%0%0%0%0.00
2Talleres Cordoba50%0%0%0%0.00
3Gimnasia La Plata50%0%0%0%0.00
4Colon de Santa Fe50%0%0%0%0.00
5CA San Lorenzo50%0%0%0%0.00
6Atletico Tucuman50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Rosario Central32-1-09–2721-0-11–23
2Club Atlético Lanús21-1-03–1431-1-13–44
3Defensa Y Justicia21-1-06–5431-1-14–54
4Club Atlético Unión31-0-24–5321-1-05–34
5Aldosivi Mar del Plata30-0-32–6021-1-05–44
6Patronato Parana20-1-11–2131-0-23–73
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Rosario Central50%0%0%0%0.00
2Club Atlético Lanús50%0%0%0%0.00
3Defensa Y Justicia50%0%0%0%0.00
4Club Atlético Unión50%0%0%0%0.00
5Aldosivi Mar del Plata50%0%0%0%0.00
6Patronato Parana50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Velez Sarsfield32-0-17–6622-0-03–06
2Club Atlético Newell's Old Boys32-0-14–2621-0-14–33
3Racing Club de Avellaneda22-0-09–2630-2-14–52
4CA Central Cordoba SDE30-2-13–5221-0-13–43
5Estudiantes La Plata20-1-12–3131-0-23–43
6Godoy Cruz Antonio Tomba21-0-11–3330-1-24–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Velez Sarsfield50%0%0%0%0.00
2Club Atlético Newell's Old Boys50%0%0%0%0.00
3Racing Club de Avellaneda50%0%0%0%0.00
4CA Central Cordoba SDE50%0%0%0%0.00
5Estudiantes La Plata50%0%0%0%0.00
6Godoy Cruz Antonio Tomba50%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Racing Club de Avellaneda với 3 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 2.92 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Diego Maradona Argentina?
Atletico Tucuman dẫn đầu Cúp Diego Maradona Argentina 2020-2021 với 18 điểm sau 6 trận (6 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +11), hơn Arsenal de Sarandi xếp thứ hai 11 điểm.
Cúp Diego Maradona Argentina mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Diego Maradona Argentina ghi tổng cộng 38 bàn, trung bình 3,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Atletico Tucuman (19 bàn).
Vua phá lưới Cúp Diego Maradona Argentina hiện tại là ai?
Ramón Ábila (Boca Juniors) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Diego Maradona Argentina 2020-2021 với 6 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Luis Miguel Rodríguez (Colon de Santa Fe) với 6 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:27 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com