Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Challenge châu Á

Mùa 2013-2014Cúp / loại trực tiếpcập nhật 08:19 18/01/2025

BXH Cúp Challenge châu Á mùa 2013-2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Myanmar đang dẫn đầu Cúp Challenge châu Á với 7 điểm sau 3 trận, hơn Ấn Độ 1 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Challenge châu Á 2013-2014

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Myanmar 3210 7–1+67 THT
2 Ấn Độ 3201 6–2+46 TTB
3 Guam 3102 3–9-63 BBT
4 Đài Loan 3012 2–6-41 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kyrgyzstan 3300 3–0+39 TTT
2 Tajikistan 3201 4–1+36 TTB
3 Pakistan 3102 2–203 BBT
4 Ma Cao 3003 0–6-60 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Afghanistan 3210 3–1+27 TTH
2 Lào 3120 6–4+25 HTH
3 Sri Lanka 3102 5–503 BBT
4 Mông Cổ 3012 1–5-41 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Palestine 3210 10–0+107 TTH
2 Bangladesh 3201 6–1+56 BTT
3 Nepal 3111 6–2+44 TBH
4 Quần đảo Bắc Mariana 3003 0–19-190 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Philippines 3300 12–0+129 TTT
2 Turkmenistan 3201 10–1+96 TTB
3 Campuchia 3102 3–15-123 BBT
4 Brunei 3003 0–9-90 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Palestine 3210 3–0+37 TTH
2 Maldives 3111 4–3+14 BTH
3 Myanmar 3102 3–5-23 TBB
4 Kyrgyzstan 3102 1–3-23 BBT
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:19 18/01/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Philippines 3210 4–0+47 HTT
2 Afghanistan 3120 3–1+25 HTH
3 Turkmenistan 3102 6–603 TBB
4 Lào 3012 1–7-61 BBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Myanmar00-0-00–0000-0-00–00
2Ấn Độ00-0-00–0000-0-00–00
3Guam00-0-00–0000-0-00–00
4Đài Loan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Myanmar333%66%33%33%2.67
2Ấn Độ333%66%66%33%2.67
3Guam30%100%100%66%4.00
4Đài Loan366%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kyrgyzstan00-0-00–0000-0-00–00
2Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
3Pakistan00-0-00–0000-0-00–00
4Ma Cao00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kyrgyzstan30%0%0%0%1.00
2Tajikistan30%33%33%0%1.67
3Pakistan30%33%0%0%1.33
4Ma Cao30%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Afghanistan00-0-00–0000-0-00–00
2Lào00-0-00–0000-0-00–00
3Sri Lanka00-0-00–0000-0-00–00
4Mông Cổ00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Afghanistan333%33%0%0%1.33
2Lào3100%100%33%33%3.33
3Sri Lanka333%66%66%33%3.33
4Mông Cổ333%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Palestine00-0-00–0000-0-00–00
2Bangladesh00-0-00–0000-0-00–00
3Nepal00-0-00–0000-0-00–00
4Quần đảo Bắc Mariana00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Palestine30%33%33%33%3.33
2Bangladesh30%66%33%33%2.33
3Nepal30%66%33%33%2.67
4Quần đảo Bắc Mariana30%100%100%100%6.33
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Philippines00-0-00–0000-0-00–00
2Turkmenistan00-0-00–0000-0-00–00
3Campuchia00-0-00–0000-0-00–00
4Brunei00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Philippines30%66%66%33%4.00
2Turkmenistan30%66%66%33%3.67
3Campuchia30%100%100%66%6.00
4Brunei30%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Palestine00-0-00–0000-0-00–00
2Maldives00-0-00–0000-0-00–00
3Myanmar00-0-00–0000-0-00–00
4Kyrgyzstan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Palestine30%33%0%0%1.00
2Maldives333%66%33%33%2.33
3Myanmar333%66%33%33%2.67
4Kyrgyzstan30%33%0%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Philippines00-0-00–0000-0-00–00
2Afghanistan00-0-00–0000-0-00–00
3Turkmenistan00-0-00–0000-0-00–00
4Lào00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Philippines30%66%0%0%1.33
2Afghanistan333%33%33%33%1.33
3Turkmenistan366%100%66%66%4.00
4Lào333%66%33%33%2.67

Đội cuối bảng là Đài Loan với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Challenge châu Á?
Myanmar dẫn đầu Cúp Challenge châu Á 2013-2014 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn Ấn Độ xếp thứ hai 1 điểm.
Cúp Challenge châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Challenge châu Á ghi tổng cộng 18 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Myanmar (7 bàn).
Vua phá lưới Cúp Challenge châu Á hiện tại là ai?
Ashraf Nu'man (Palestine) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Challenge châu Á 2013-2014 với 4 bàn; xếp sau là Khaled Salem (Palestine) với 3 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com