Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Argentine Division 1

ArgentinaMùa 2026Vòng 14/16Giải vô địch (league)ĐKVĐ Estudiantes La Plata (7 lần)cập nhật 09:27 26/10/2026

BXH Argentine Division 1 mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 15 đội.

Estudiantes La Plata đang dẫn đầu Argentine Division 1 với 31 điểm sau 16 trận, hơn Boca Juniors 1 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất, vòng tới gặp Union Santa Fe.

Bảng xếp hạng Argentine Division 1 2026

Bảng A · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Estudiantes La Plata 16943 19–7+1231 TTHT
2 Boca Juniors 16862 22–9+1330 HTTT
3 Velez Sarsfield 16772 18–12+628 THHH
4 Talleres Cordoba 16754 17–13+426 TTHH
5 CA Independiente 16664 24–20+424 HTBT
6 Club Atlético Lanús 16664 18–15+324 TBHH
7 CA San Lorenzo 16574 14–14022 HHTB
8 Club Atlético Unión 16565 24–20+421 BBHH
9 Instituto de Córdoba 16637 17–17021 TTBHT
10 Defensa Y Justicia 16475 18–21-319 BBBBB
11 Gimnasia y Esgrima de Mendoza 16547 14–22-819 HTBT
12 CA Platense 16376 10–15-516 HBBB
13 CA Central Cordoba SDE 16448 11–21-1016 BTHB
14 Club Atlético Newell's Old Boys 16367 15–27-1215 HTHH
15 Deportivo Riestra 16187 5–12-711 BBTH
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Independiente Rivadavia 161042 29–15+1434 THTH
2 River Plate 16925 22–12+1029 TBTB
3 Argentinos Juniors 16853 17–13+429 TBTTB
4 CA Rosario Central 16844 20–16+428 BTTH
5 Belgrano 16754 17–13+426 THBT
6 Gimnasia La Plata 16826 19–19026 TTTT
7 CA Huracan 16574 17–13+422 THBH
8 Racing Club de Avellaneda 16565 17–15+221 BHHH
9 CA Barracas Central 16565 15–15021 THHB
10 Club Atletico Tigre 16484 18–15+320 HHBH
11 Sarmiento Junin 16619 13–20-719 BBTB
12 CA Banfield 16538 17–19-218 BBHHT
13 Atletico Tucuman 16358 15–20-514 HBHT
14 Aldosivi Mar del Plata 16088 6–19-138 BHBH
15 AA Estudiantes (Río Cuarto) 161213 5–24-195 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng A · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Instituto de Córdoba 13922 20–10+1029 TTTHT
2 Velez Sarsfield 14761 23–13+1027 THBTT
3 Boca Juniors 14761 22–14+827 TTHTT
4 Defensa Y Justicia 14833 20–13+727 HTTBT
5 Club Atlético Lanús 14734 17–10+724 THTTH
6 Club Atlético Newell's Old Boys 14563 13–10+321 THBTH
7 Gimnasia y Esgrima de Mendoza 14626 16–15+120 HBTBB
8 CA Independiente 14545 12–14-219 TBHHB
9 CA San Lorenzo 14536 7–12-518 BBTTH
10 Estudiantes La Plata 13427 16–15+114 TBTHB
11 Club Atlético Unión 13427 18–22-414 BBBBH
12 CA Platense 14356 14–20-614 BHHBT
13 Deportivo Riestra 13265 10–13-312 BHHBH
14 CA Central Cordoba SDE 14248 11–23-1210 HHHBB
15 Talleres Cordoba 14239 13–22-99 BBHBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Rosario Central 14842 22–11+1128 THTTT
2 Argentinos Juniors 13742 17–11+625 HBTHT
3 Gimnasia La Plata 14743 21–18+325 HHHTT
4 River Plate 14725 19–13+623 BTHTT
5 Belgrano 14644 14–11+322 TTTBB
6 CA Barracas Central 14644 13–11+222 BTTHT
7 Sarmiento Junin 14635 22–21+121 BTHHB
8 CA Huracan 14545 12–14-219 TTBBB
9 Independiente Rivadavia 13544 17–21-419 TTHBH
10 Atletico Tucuman 14455 13–13017 BBHBT
11 CA Banfield 14356 15–20-514 HHTBH
12 Club Atletico Tigre 14347 13–16-313 BBBHB
13 Racing Club de Avellaneda 14338 14–21-712 TTBHB
14 Aldosivi Mar del Plata 14329 15–22-711 TBBBT
15 AA Estudiantes (Río Cuarto) 14239 9–19-109 BBBTB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Estudiantes La Plata85-1-211–41684-3-18–315
2Boca Juniors83-5-08–31485-1-214–616
3Velez Sarsfield84-3-19–61583-4-19–613
4Talleres Cordoba74-1-29–51393-4-28–813
5CA Independiente84-3-115–91582-3-39–119
6Club Atlético Lanús83-4-19–51383-2-39–1011
7CA San Lorenzo83-2-310–111182-5-14–311
8Club Atlético Unión83-4-111–51382-2-413–158
9Instituto de Córdoba84-1-311–81382-2-46–98
10Defensa Y Justicia81-5-27–10883-2-311–1111
11Gimnasia y Esgrima de Mendoza84-1-39–81381-3-45–146
12CA Platense82-2-44–8881-5-26–78
13CA Central Cordoba SDE84-1-310–91380-3-51–123
14Club Atlético Newell's Old Boys81-4-36–10782-2-49–178
15Deportivo Riestra81-5-24–4880-3-51–83
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Estudiantes La Plata160%100%0%0%2.00
2Boca Juniors16100%100%100%0%3.00
3Velez Sarsfield16100%100%0%0%2.00
4Talleres Cordoba1650%100%0%0%2.00
5CA Independiente16100%100%100%0%3.00
6Club Atlético Lanús160%0%0%0%0.00
7CA San Lorenzo1650%50%50%0%2.00
8Club Atlético Unión16100%100%0%0%2.00
9Instituto de Córdoba160%0%0%0%0.00
10Defensa Y Justicia16100%100%100%0%3.00
11Gimnasia y Esgrima de Mendoza16100%100%100%0%3.00
12CA Platense160%50%0%0%1.50
13CA Central Cordoba SDE16100%100%100%0%3.00
14Club Atlético Newell's Old Boys16100%100%0%0%2.00
15Deportivo Riestra160%50%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Independiente Rivadavia96-1-219–101974-3-010–515
2River Plate85-0-314–81584-2-28–414
3Argentinos Juniors96-3-010–42172-2-37–98
4CA Rosario Central84-2-210–71484-2-210–914
5Belgrano84-2-211–51483-3-26–812
6Gimnasia La Plata84-1-311–101384-1-38–913
7CA Huracan84-1-311–81381-6-16–59
8Racing Club de Avellaneda72-3-27–7993-3-310–812
9CA Barracas Central83-2-39–81182-4-26–710
10Club Atletico Tigre83-4-111–81381-4-37–77
11Sarmiento Junin85-1-29–61681-0-74–143
12CA Banfield84-2-210–61481-1-67–134
13Atletico Tucuman82-5-18–61181-0-77–143
14Aldosivi Mar del Plata80-7-13–5780-1-73–141
15AA Estudiantes (Río Cuarto)81-1-64–10480-1-71–141
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Independiente Rivadavia16100%100%50%50%3.00
2River Plate160%0%0%0%1.00
3Argentinos Juniors1650%100%50%50%3.00
4CA Rosario Central16100%100%0%0%2.00
5Belgrano160%100%100%100%4.00
6Gimnasia La Plata160%100%0%0%2.00
7CA Huracan160%0%0%0%0.00
8Racing Club de Avellaneda160%0%0%0%0.00
9CA Barracas Central16100%100%100%0%3.00
10Club Atletico Tigre16100%100%0%0%2.00
11Sarmiento Junin160%100%100%100%4.00
12CA Banfield16100%100%100%0%3.00
13Atletico Tucuman160%0%0%0%1.00
14Aldosivi Mar del Plata16100%100%0%0%2.00
15AA Estudiantes (Río Cuarto)160%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Instituto de Córdoba65-1-011–51674-1-29–513
2Velez Sarsfield75-2-010–51772-4-113–810
3Boca Juniors65-1-011–31682-5-111–1111
4Defensa Y Justicia75-1-111–41673-2-29–911
5Club Atlético Lanús74-1-28–61373-2-29–411
6Club Atlético Newell's Old Boys74-3-010–51571-3-33–56
7Gimnasia y Esgrima de Mendoza74-2-110–51472-0-56–106
8CA Independiente71-2-43–10574-2-19–414
9CA San Lorenzo74-1-24–41371-2-43–85
10Estudiantes La Plata74-1-213–51360-1-53–101
11Club Atlético Unión63-0-311–10971-2-47–125
12CA Platense70-4-35–11473-1-39–910
13Deportivo Riestra72-3-28–7960-3-32–63
14CA Central Cordoba SDE71-2-45–13571-2-46–105
15Talleres Cordoba81-3-46–12661-0-57–103
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Instituto de Córdoba130%0%0%0%0.00
2Velez Sarsfield140%0%0%0%0.00
3Boca Juniors140%0%0%0%0.00
4Defensa Y Justicia140%0%0%0%0.00
5Club Atlético Lanús140%0%0%0%0.00
6Club Atlético Newell's Old Boys140%0%0%0%0.00
7Gimnasia y Esgrima de Mendoza140%0%0%0%0.00
8CA Independiente140%0%0%0%0.00
9CA San Lorenzo140%0%0%0%0.00
10Estudiantes La Plata130%0%0%0%0.00
11Club Atlético Unión130%0%0%0%0.00
12CA Platense140%0%0%0%0.00
13Deportivo Riestra130%0%0%0%0.00
14CA Central Cordoba SDE140%0%0%0%0.00
15Talleres Cordoba140%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Rosario Central74-2-112–41474-2-110–714
2Argentinos Juniors54-1-010–41383-3-27–712
3Gimnasia La Plata74-2-112–71473-2-29–1111
4River Plate84-1-310–71363-1-29–610
5Belgrano73-1-38–91073-3-16–212
6CA Barracas Central73-1-36–51073-3-17–612
7Sarmiento Junin73-3-111–71273-0-411–149
8CA Huracan73-3-16–41272-1-46–107
9Independiente Rivadavia64-2-014–91471-2-43–125
10Atletico Tucuman70-3-46–10374-2-17–314
11CA Banfield71-3-38–11672-2-37–98
12Club Atletico Tigre72-2-34–5871-2-49–115
13Racing Club de Avellaneda82-2-49–12861-1-45–94
14Aldosivi Mar del Plata73-1-38–91070-1-67–131
15AA Estudiantes (Río Cuarto)72-2-34–6870-1-65–131
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Rosario Central140%0%0%0%0.00
2Argentinos Juniors130%0%0%0%0.00
3Gimnasia La Plata140%0%0%0%0.00
4River Plate140%0%0%0%0.00
5Belgrano140%0%0%0%0.00
6CA Barracas Central140%0%0%0%0.00
7Sarmiento Junin140%0%0%0%0.00
8CA Huracan140%0%0%0%0.00
9Independiente Rivadavia130%0%0%0%0.00
10Atletico Tucuman140%0%0%0%0.00
11CA Banfield140%0%0%0%0.00
12Club Atletico Tigre140%0%0%0%0.00
13Racing Club de Avellaneda140%0%0%0%0.00
14Aldosivi Mar del Plata140%0%0%0%0.00
15AA Estudiantes (Río Cuarto)140%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Deportivo Riestra với 11 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 2.03 bàn/trận sau 120 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Argentine Division 1?
Estudiantes La Plata dẫn đầu Argentine Division 1 2026 với 31 điểm sau 16 trận (9 thắng, 4 hòa, 3 thua, hiệu số +12), hơn Boca Juniors xếp thứ hai 1 điểm.
Argentine Division 1 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 120 trận đã đấu, 15 đội ở Argentine Division 1 ghi tổng cộng 246 bàn, trung bình 2,05 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là CA Independiente (24 bàn).
Vua phá lưới Argentine Division 1 hiện tại là ai?
Cristian Tarragona (Club Atlético Unión) dẫn đầu danh sách ghi bàn Argentine Division 1 2026 với 14 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Agustín Módica (Gimnasia y Esgrima de Mendoza) với 14 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Argentine Division 1 diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Argentine Division 1 là Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata lúc 05:00 ngày 27/10/2026 (Vòng 14); ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Argentine Division 1 là đội nào?
Đương kim vô địch Argentine Division 1 là Estudiantes La Plata (7 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về River Plate với 38 lần.
Argentine Division 1 đang đá đến vòng mấy?
Argentine Division 1 2026 đang ở vòng 14 trên tổng 16 vòng, với 15 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:36 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com