
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Wikielec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hậu vệ | 36 | — | — | — | |
| 8 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 39 | CZE | 176 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | POL | 181 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 29 | POL | 175 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | BRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 38 | POL | 185 cm | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 26 | — | — | — |