
Rafał Kujawa là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wikielec.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2010 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/08/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/04/2011 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/02/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2013 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/09/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/03/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/08/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 29 | — |
| 09/06/2018 | 29 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/09/2021 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.