Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Chambon

Voltigeurs ChateaubriantTiền đạoFRA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hugo Chambon là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Voltigeurs Chateaubriant.

Tiểu sử Hugo Chambon

Hugo Chambon là tiền đạo quốc tịch France, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Voltigeurs Chateaubriant. Trong mùa 2026-2027 tại French Championnat National 1, cầu thủ có 3 trận với 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2024). Ngày 06/08/2026, cầu thủ chuyển đến Voltigeurs Chateaubriant từ Progres Niedercorn. Sinh ngày 10/08/1996, cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202327100 nghìn €
12/12/20232750 nghìn €
13/06/202427100 nghìn €
26/09/202428—
17/09/20252975 nghìn €
29/12/20252950 nghìn €
18/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Progres NiedercornVoltigeurs ChateaubriantChuyển nhượng—
06/07/2025Cannes ASProgres NiedercornChuyển nhượng—
05/07/2024AmiensCannes ASChuyển nhượng—
29/06/2024EpinalAmiensCho mượn—
29/01/2024AmiensEpinalChuyển nhượng—
06/08/2023Saint QuentinAmiensChuyển nhượng—
11/07/2022FC GrandvillarsSaint QuentinChuyển nhượng—
22/07/2021US Lusitanos Saint-MaurFC GrandvillarsChuyển nhượng—
07/07/2020AS BlainvilleUS Lusitanos Saint-MaurChuyển nhượng—
30/06/2019Montreal Carabins (Université de Montréal)AS BlainvilleChuyển nhượng—
30/06/2016CSO AmnévilleMontreal Carabins (Université de Montréal)Chuyển nhượng—
30/06/2015ÉFC Fréjus Saint-Raphaël U19CSO AmnévilleChuyển nhượng—
30/06/2013—ÉFC Fréjus Saint-Raphaël U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AS Saint-Priest Jugend—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com