
Varbergs BoIS FC
Phong độ: HHTTB
Varbergs BoIS FC sẽ gặp Landskrona BoIS lúc 01:00 ngày 28/10/2026 tại Sweden Superettan.
Đội hình Varbergs BoIS FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | SWE | — | 225 nghìn € | |
| 27 | Thủ môn | 29 | SWE | 197 cm | — | |
| 29 | Thủ môn | 25 | SWE | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | SWE | 180 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | SWE | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | SWE | 189 cm | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | SWE | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | SWE | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | SWE | — | 225 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | SWE | — | 650 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 35 | SWE | 193 cm | 75 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | SWE | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | — | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | SWE | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | FIN | — | 275 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 24 | SWE | — | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | SWE | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | SWE | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | FIN | — | 325 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | — | — | 400 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 24 | — | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | SWE | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | ALB | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | SWE | — | — | |
| 49 | Tiền đạo | 25 | HAI | 196 cm | 400 nghìn € |