
Wilhelm Arlig là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Varbergs BoIS FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
493Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 27 | 24 | 493 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 493 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 16/07/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Kongsvinger | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Free player | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Falkenberg | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2022 | Norrby IF | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2018 | Norrby IF U19 | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |