Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laorent Shabani

Varbergs BoIS FCTiền đạoALB
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Laorent Shabani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Varbergs BoIS FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—6438700100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 387 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laorent Shabani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202020150 nghìn €
09/12/202021200 nghìn €
08/06/202121200 nghìn €
16/09/202122350 nghìn €
16/12/202122350 nghìn €
23/06/202222350 nghìn €
13/12/202223500 nghìn €
26/06/202323350 nghìn €
12/10/202324300 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
12/06/202424250 nghìn €
19/12/202425250 nghìn €
17/06/202525350 nghìn €
15/09/202526400 nghìn €
18/11/202526400 nghìn €
08/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FC BallkaniVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
17/07/2026Partizani TiranaFC BallkaniChuyển nhượng—
29/01/2026IFK Norrkoping FKPartizani TiranaChuyển nhượng—
29/11/2025Varbergs BoIS FCIFK Norrkoping FKCho mượn—
19/03/2025IFK Norrkoping FKVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
07/01/2024Andorra CFIFK Norrkoping FKCho mượn—
30/08/2023IFK Norrkoping FKAndorra CFChuyển nhượng—
14/07/2022IK Sirius FKIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
05/03/2020Malmo FFIK Sirius FKChuyển nhượng—
12/09/2017Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2016Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy77
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com