
U21 Ả Rập Xê Út
Saudi ArabiaHLV Luigi Di Biagio
Phong độ: BTTB
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Ả Rập Xê Út
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | KSA | 182 cm | — | |
| 21 | Thủ môn | 20 | KSA | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | KSA | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | KSA | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | KSA | — | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | KSA | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | KSA | 179 cm | 175 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | KSA | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | KSA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 21 | KSA | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 19 | KSA | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | KSA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 19 | KSA | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 18 | KSA | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 20 | KSA | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | KSA | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 18 | KSA | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | KSA | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 21 | KSA | 170 cm | — |