
U20 Thái
ThailandHLV Jukkapant PunpeeGiá trị 600 nghìn €
Phong độ: BTTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U20 Thái
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không rõ | 20 | THA | 182 cm | — | |
| 2 | Không rõ | 21 | THA | 173 cm | — | |
| 3 | Không rõ | 21 | THA | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Không rõ | 21 | THA | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | 20 | THA | 181 cm | — | |
| 6 | Không rõ | 20 | THA | 175 cm | — | |
| 7 | Không rõ | 20 | THA | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | 20 | THA | 173 cm | — | |
| 9 | Không rõ | 21 | THA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Không rõ | 20 | THA | 166 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | 21 | THA | 159 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Không rõ | 21 | THA | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 21 | THA | 167 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Không rõ | 20 | THA | 165 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Không rõ | 21 | THA | 175 cm | — | |
| 16 | Không rõ | 21 | THA | 181 cm | — | |
| 17 | Không rõ | 22 | THA | 176 cm | — | |
| 18 | Không rõ | 20 | THA | 175 cm | — | |
| 19 | Không rõ | 21 | THA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Không rõ | 21 | THA | 190 cm | — | |
| 21 | Không rõ | 21 | THA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Không rõ | 20 | THA | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Không rõ | 19 | THA | 180 cm | — |