
Yotsakon Burapha là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 440 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 84% | 25% | 1 | 0 | 6,45 |
| Asiad | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/28 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 4 | 2 | 16/17 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 2/13 | V | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/42 | 1 | 5/6 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/7 | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,22 |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 6/10 | V | 6,46 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Hougang United FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Chonburi FC | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | PT Prachuap FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 27/12/2024 | Chonburi FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Samut Prakan City | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Chonburi FC | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chonburi FC U18 | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực42