
Jittiphat Wasungnoen
21Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jittiphat Wasungnoen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/6 | V | 6,42 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/5 | V | 5,52 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Maraleina FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Hua Hin City FC | Maraleina FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Nonthaburi United | Hua Hin City FC | Chuyển nhượng | — |