
U20 Paraguay (nữ)
Paraguay
Phong độ: HBTB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Araceli Leguizamon | Thủ môn | 21 |
| 12 | L. Rodríguez | Thủ môn | — |
| 13 | K. Benítez | Thủ môn | — |
| 2 | Milagros Rolón | Hậu vệ | 22 |
| 3 | S. Almirón | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Naomi De Leon | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Gabriela Montserrat Valdez Funes | Hậu vệ | 23 |
| 14 | V. Arnaboldi | Hậu vệ | — |
| 16 | N. Torres | Hậu vệ | — |
| 21 | L. Cardozo | Hậu vệ | — |
| 5 | D. Garcete | Tiền vệ | — |
| 7 | F. Fernández | Tiền vệ | — |
| 8 | A. Aldana | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Belen Talavera | Tiền vệ | — |
| 17 | J. Sanguina | Tiền vệ | 23 |
| 9 | M. Tamay | Tiền đạo | — |
| 10 | f. Acosta | Tiền đạo | 22 |
| 11 | A. Varela | Tiền đạo | — |
| 18 | Claudia Martinez Ovando | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Zunilda Beatriz Coronel Fernandez | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Pamela Magali De Jesus Villalba Mendez | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Paraguay (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Paraguay (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 23/09/2026 hòa U20 Uruguay (nữ) 1-1 (CONMEBOL Women's South American Games).
- Đội hình U20 Paraguay (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Paraguay (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 21,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).