
Claudia Martinez Ovando
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Claudia Martinez Ovando là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
4Đá chính
666Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 4 | 616 | 3 | 0 | 1 | 25 | 7 | 63% | 42% | 1 | 0 | 6,58 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 64% | 25% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/187 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/75 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 1 | 3/5 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 2/3 | V | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 6,32 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |