
U20 Iran
IranHLV Ghasem HadadifarGiá trị 350 nghìn €
Phong độ: TBT
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Iran
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | IRI | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 20 | IRI | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | IRI | 192 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | IRI | 176 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | IRI | 184 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | IRI | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | IRI | 180 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | IRI | 185 cm | — | |
| 18 | Hậu vệ | 20 | IRI | 174 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | IRI | 188 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | IRI | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | IRI | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | IRI | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | IRI | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | IRI | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | IRI | 189 cm | 275 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | IRI | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | IRI | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 20 | IRI | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | IRI | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | IRI | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | IRI | 189 cm | 25 nghìn € |