Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mobin Dehghan

Al Wahda(UAE)Tiền vệIRI
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mobin Dehghan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900000086%25%006,61
VĐQG UAE2026-2027—20280001087%100%006,17
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mobin Dehghan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-2900000—0——6,00
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-0dự bị00000—0———
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Baniyas ClubB 1-3900000056/6501/4—6,61
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-1190010014/1622/2—6,33
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG UAEvs AjmanB 2-3dự bị00000—0———
15/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadH 0-0dự bị00000—0———
09/04/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2100000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/202318100 nghìn €
04/06/202418150 nghìn €
22/12/202419200 nghìn €
09/03/202519300 nghìn €
15/05/202519350 nghìn €
27/11/202520325 nghìn €
25/05/202620275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Kheybar KhorramabadAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 0.255726M €255 nghìn €
02/09/2024PaykanKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
30/06/2023Persepolis U19PaykanChuyển nhượng—
30/06/2022Saipa FC U17Persepolis U19Chuyển nhượng—
17/07/2021Iranmehr FC U17Saipa FC U17Chuyển nhượng—
31/08/2020Iranmehr FC YouthIranmehr FC U17Chuyển nhượng—
06/11/2017Doustimehr FA U17Iranmehr FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com