
U19 Thụy Sĩ (nữ)
Switzerland
Phong độ: BHTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U19 Thụy Sĩ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | SUI | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | SUI | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 9 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 19 | SUI | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 21 | — | — | — |