
U19 Nhật Bản
JapanHLV Yuzo FunakoshiGiá trị 1,4 triệu €
Phong độ: TBTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U19 Nhật Bản
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | JPN | 192 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 19 | JPN | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 18 | JPN | 184 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 19 | JPN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | JPN | 184 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | JPN | 181 cm | — | |
| 18 | Hậu vệ | 18 | JPN | 185 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 19 | JPN | 186 cm | — | |
| 2 | Tiền vệ | 19 | JPN | 182 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 19 | JPN | 171 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 18 | JPN | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 18 | JPN | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 18 | JPN | 167 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 18 | JPN | 172 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 18 | JPN | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | JPN | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 18 | JPN | 181 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | JPN | 181 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 18 | JPN | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | JPN | 176 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 18 | JPN | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 18 | JPN | 165 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 17 | JPN | 186 cm | — |