
U18 Thụy Điển
SwedenHLV Roger FranzénGiá trị 800 nghìn €
Phong độ: HTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U18 Thụy Điển
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 21 | SWE | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | SWE | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | SWE | 173 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | SWE | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 20 | SWE | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Không rõ | 21 | — | — | — |