Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kalipha Jawla

Osters IFTiền đạoSWE
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kalipha Jawla là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Osters IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
657Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Sweden Superettan2026—131356773000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 567 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202418500 nghìn €
17/06/202519450 nghìn €
18/11/202519500 nghìn €
29/03/202619500 nghìn €
28/06/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026DjurgardensOsters IFChuyển nhượng 0.014M €14 nghìn €
12/07/2026Nordic United FCDjurgardensCho mượn—
27/03/2026DjurgardensNordic United FCChuyển nhượng—
29/11/2025Utsiktens BKDjurgardensCho mượn—
14/08/2025DjurgardensUtsiktens BKChuyển nhượng—
13/08/2025Ostersunds FKDjurgardensCho mượn—
12/06/2025DjurgardensOstersunds FKChuyển nhượng—
08/05/2025Ostersunds FKDjurgardensCho mượn—
26/03/2025DjurgardensOstersunds FKChuyển nhượng—
29/11/2024Utsiktens BKDjurgardensCho mượn—
31/08/2024DjurgardensUtsiktens BKChuyển nhượng—
30/08/2024FC Stockholm InternazionaleDjurgardensCho mượn—
27/02/2024DjurgardensFC Stockholm InternazionaleChuyển nhượng—
31/01/2024Djurgardens (w) U19DjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2022Djurgårdens IF U17Djurgardens (w) U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com