
U17 Séc (nữ)
Czech Republic
Phong độ: HTB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U17 Séc (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 18 | CZE | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | CZE | 161 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 19 | CZE | — | — | |
| 19 | Không rõ | 18 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 19 | — | — | — |