
U17 Paris FC (nữ)
FranceHLV Denis Valour
Phong độ: BHTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Camille Planchez | Thủ môn | 17 |
| 16 | Léonie Demarest Pouplet | Thủ môn | 16 |
| 2 | Asmaou Chérif | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Sylia Renai | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Anna Guillet | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Mélita Mane | Hậu vệ | 16 |
| 12 | Binta Traore | Hậu vệ | 15 |
| 13 | Léa Sirlande | Hậu vệ | 15 |
| 19 | Chloé Niama Mahoukou | Hậu vệ | 14 |
| 6 | Odelia Tae | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Sharlie Yerro | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Naissya Gane Bernardino | Tiền vệ | 16 |
| 14 | Romy Seguin | Tiền vệ | 16 |
| 15 | Maissane Le Floch Douhi | Tiền vệ | 16 |
| 17 | Adéla Sinani | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Mina Cherif Hadria | Tiền vệ | 15 |
| 20 | Dissya Minyemeck | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Aicha Baradji | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Victorine Lutonadio Lusiama | Tiền đạo | 15 |
| 11 | Lorcas Michaud | Tiền đạo | 15 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Paris FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Paris FC (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 22/08/2026 thua U17 Bayern Munchen (nữ) 3-4 (Shanghai Women's Future Star Cup).
- Đội hình U17 Paris FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Paris FC (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 15,9.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Paris FC (nữ)?
- HLV trưởng là Denis Valour (FRA, 61 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).