
U17 Shanghai (nữ)
ChinaHLV Wang Huili
Phong độ: BTHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bai Shuiling | Thủ môn | 17 |
| 23 | Shen Jialin | Thủ môn | 17 |
| 2 | Wu Jiale | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Yu Shiwei | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Pan Sudan | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Sun Ya | Hậu vệ | 17 |
| 32 | Liu Jiayan | Hậu vệ | 16 |
| 34 | Qian Qihan | Hậu vệ | 16 |
| 35 | Lu Shiyu | Hậu vệ | 17 |
| 36 | Sheng Yunling | Hậu vệ | 17 |
| 42 | Yu Miaoke | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Zhou Xiaoying | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Wang Qian | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Xu Yue | Tiền vệ | 16 |
| 17 | Yang Yuhan | Tiền vệ | 16 |
| 18 | Zhang Huayu | Tiền vệ | 16 |
| 20 | Ren Jiayi | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Xie Hongyu | Tiền vệ | 17 |
| 26 | Xu Huanyu | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Li Xinshuo | Tiền vệ | 16 |
| 28 | Liu Chang | Tiền vệ | 18 |
| 37 | Luo Wanxin | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Huang Qinyi | Tiền đạo | 17 |
| 15 | Jin Tian | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Wan Yuan | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Shanghai (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Shanghai (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 22/08/2026 thua U17 Arsenal (nữ) 1-2 (Shanghai Women's Future Star Cup).
- Đội hình U17 Shanghai (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Shanghai (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 16,8.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Shanghai (nữ)?
- HLV trưởng là Wang Huili (CHN).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).