
U17 Bayern Munchen (nữ)
GermanyHLV Max Steffen
Phong độ: TBHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Lea Wimmer | Thủ môn | 15 |
| 34 | Liselotte Goeldner | Thủ môn | 14 |
| 2 | Anna Füssel | Hậu vệ | 15 |
| 3 | Sara Hedtstück | Hậu vệ | 15 |
| 4 | Fabia Görlitz | Hậu vệ | 15 |
| 16 | Clara Sophie Merz | Hậu vệ | 15 |
| 19 | Philia Lindlbauer | Hậu vệ | 15 |
| 20 | Greta Kraus | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Hanna Blicharska | Tiền vệ | 16 |
| 6 | Johanna Sophia Lidl | Tiền vệ | 14 |
| 7 | Ida Vögl | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Franziska Fischbacher | Tiền vệ | 15 |
| 15 | Julia Senftl | Tiền vệ | 15 |
| 24 | Iris Fischer | Tiền vệ | 15 |
| 10 | Thea Kraus | Tiền đạo | 15 |
| 11 | Teresa Heindl | Tiền đạo | 15 |
| 12 | Bianka Dyrdowska | Tiền đạo | 15 |
| 14 | Theresa Reisländer | Tiền đạo | 15 |
| 23 | Tuana Morina | Tiền đạo | 15 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Bayern Munchen (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Bayern Munchen (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 22/08/2026 thắng U17 Paris FC (nữ) 4-3 (Shanghai Women's Future Star Cup).
- Đội hình U17 Bayern Munchen (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Bayern Munchen (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 15,1.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Bayern Munchen (nữ)?
- HLV trưởng là Max Steffen (GER).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).