
Turkmenistan
TurkmenistanHLV Rovshen MeredovThành lập 1992Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Turkmenistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | TKM | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | — | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 27 | TKM | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | TKM | 188 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | TKM | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | TKM | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | TKM | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | — | — | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 30 | TKM | — | 175 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | TKM | — | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | TKM | — | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | TKM | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | TKM | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 27 | TKM | — | 175 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | TKM | — | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 29 | TKM | — | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | TKM | — | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 37 | TKM | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | TKM | — | 125 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 29 | TKM | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 23 | TKM | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | TKM | — | 125 nghìn € |