
Teymur Charyyev
Tiền vệTKM
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Teymur Charyyev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TKM.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.