
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Đội hình TSL FC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | HKG | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | — | |
| 32 | Hậu vệ | 30 | HKG | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | HKG | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 25 | HKG | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | HKG | 164 cm | — | |
| 2 | Không rõ | — | HKG | — | — | |
| 3 | Không rõ | 21 | HKG | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | HKG | — | — | |
| 5 | Không rõ | 22 | HKG | 163 cm | — | |
| 8 | Không rõ | 27 | HKG | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | HKG | — | — | |
| 12 | Không rõ | 46 | HKG | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | HKG | — | — | |
| 18 | Không rõ | 29 | CHN | — | — | |
| 19 | Không rõ | 25 | PHI | — | — | |
| 23 | Không rõ | 22 | HKG | — | — | |
| 25 | Không rõ | 18 | HKG | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | PHI | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | HKG | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | HKG | — | — |