Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clarck N'Sikulu

Saint MaloTiền đạoCOD
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Clarck N'Sikulu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Saint Malo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—2110000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —20132023
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201321150 nghìn €
12/09/201321250 nghìn €
12/01/201421400 nghìn €
13/01/201421400 nghìn €
02/08/201422500 nghìn €
13/01/201522800 nghìn €
05/06/2015221,5 triệu €
03/02/201623800 nghìn €
19/03/201724500 nghìn €
14/06/201724400 nghìn €
17/12/201725500 nghìn €
21/05/201825500 nghìn €
06/12/201826500 nghìn €
20/05/201926800 nghìn €
17/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
03/08/202028700 nghìn €
11/02/202128500 nghìn €
26/12/202129400 nghìn €
20/06/202229300 nghìn €
18/10/202331—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Vendée Foot Club La Roche-sur-YonSaint MaloChuyển nhượng—
23/07/2025BeauvaisVendée Foot Club La Roche-sur-YonChuyển nhượng—
04/07/2024ES WasquehalBeauvaisChuyển nhượng—
28/09/2023Free playerES WasquehalChuyển nhượng—
30/06/2022BoulogneFree playerTrở lại—
03/08/2021Atromitos AthensBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2018Platanias FCAtromitos AthensChuyển nhượng—
06/07/2017Stade Lavallois MFCPlatanias FCChuyển nhượng—
28/07/2016Thonon Evian FCStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2013Thonon Évian Grand Genève FC BThonon Evian FCChuyển nhượng—
31/12/2011Lille BThonon Évian Grand Genève FC BChuyển nhượng—
30/06/2010ES Wasquehal U19Lille BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com