
Clarck N'Sikulu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Saint Malo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Vendée Foot Club La Roche-sur-Yon | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Beauvais | Vendée Foot Club La Roche-sur-Yon | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | ES Wasquehal | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2023 | Free player | ES Wasquehal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boulogne | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2021 | Atromitos Athens | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Platanias FC | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Stade Lavallois MFC | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Thonon Evian FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Thonon Évian Grand Genève FC B | Thonon Evian FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lille B | Thonon Évian Grand Genève FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ES Wasquehal U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |