
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Rappe GOIF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | SWE | 181 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | SWE | 183 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | SWE | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | SWE | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | SWE | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | SWE | 183 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 35 | SWE | 185 cm | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 47 | Không rõ | — | — | — | — |