
Andreas Birgersson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rappe GOIF.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/11/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/03/2015 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Räppe GoIF | Moheda IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Mjallby AIF | Räppe GoIF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Lunds BK | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Räppe GoIF | Lunds BK | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/03/2017 | Oskarshamns AIK | Räppe GoIF | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2015 | Osters IF | Oskarshamns AIK | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2012 | Ljungby IF | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2011 | Rydaholms GoIF | Ljungby IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Rottne IF | Rydaholms GoIF | Chuyển nhượng | — |