
Phnom Penh Crown (nữ)
Cambodia
Phong độ: THTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Phnom Penh Crown (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 25 | NEP | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 42 | Không rõ | — | — | — | — |