
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công56
- Phòng ngự54
- Chuyền bóng57
- Kiểm soát57
- Thể lực57
- Kỷ luật55
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 23 | 33 | 43 | 0 | 0 | 0 | 40 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |