
Metalist Kharkiv
Ukrainian First LeagueUkraineHLV Andriy AnishchenkoSân Metalist StadiumThành lập 1925Giá trị 3,1 triệu €
Phong độ: BBHHT
Metalist Kharkiv sẽ gặp LNZ Cherkasy lúc 20:00 ngày 28/10/2026 tại Ukrainian Cup.
Đội hình Metalist Kharkiv
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Thủ môn | — | UKR | — | — | |
| 78 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | — | 186 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | — | — | 200 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | UKR | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 26 | UKR | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 20 | UKR | — | — | |
| 98 | Hậu vệ | 20 | UKR | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | UKR | 185 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 25 | UKR | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | UKR | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 18 | UKR | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | UKR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 4 | Tiền đạo | 31 | — | 196 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | UKR | 179 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | UKR | 169 cm | — | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | — | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Không rõ | 25 | UKR | — | — |