
Matlock Town
EnglandHLV Dave FrecklingtonSân The Proctor Cars Stadium
Phong độ: BTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Cecil·Nyoni | Hậu vệ | 34 |
| — | Rhys Sharpe | Hậu vệ | 32 |
| — | Jake Phillips | Hậu vệ | 33 |
| — | Ashton·Hall | Hậu vệ | 26 |
| — | Dwayne·Wiley | Hậu vệ | 35 |
| — | Adam·Yates | Hậu vệ | 37 |
| — | Niall·McManus | Tiền vệ | 32 |
| — | Liam Needham | Tiền vệ | 41 |
| — | Harry·Vince | Tiền vệ | 28 |
| — | Charlie·Dawes | Tiền vệ | 31 |
| — | Ted·Cribley | Tiền vệ | 37 |
| — | Marcus·Marshall | Tiền đạo | 37 |
| — | Kieren·Watson | Tiền đạo | 41 |
| — | Shaun Harrad | Tiền đạo | 41 |
| — | Jamie Jackson | Tiền đạo | 39 |
| — | Billy·Whitehead | Tiền đạo | 27 |
| — | Reece Styche | Tiền đạo | 37 |
| — | Alex·Hirst | Không rõ | — |
| — | Michael·Williams | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Matlock Town đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Matlock Town 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Blyth Spartans 2-3 (English Northern League Division One).
- Đội hình Matlock Town có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Matlock Town có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 34,6; đắt giá nhất là Shaun Harrad (tiền đạo, 140 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Matlock Town?
- HLV trưởng là Dave Frecklington (ENG, 52 tuổi); sân nhà The Proctor Cars Stadium tại Matlock, sức chứa 2.757 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).