
Matlock Town
EnglandHLV Dave FrecklingtonSân The Proctor Cars Stadium
Phong độ: BTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Matlock Town
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 34 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 32 | NIR | 175 cm | 93 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 35 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 37 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | ENG | 180 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 41 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 28 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | ENG | 180 cm | 55 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 37 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 37 | ENG | 178 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 41 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 41 | ENG | 178 cm | 140 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 39 | ENG | 170 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 37 | GIB | 185 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — |