
Blyth Spartans
EnglandHLV Lewis DickmanSân Croft ParkThành lập 1899Giá trị 25 nghìn €
Phong độ: TBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Callum Dobson | Thủ môn | 23 |
| — | Josh Robson | Hậu vệ | 28 |
| — | Alex·Nicholson | Hậu vệ | 33 |
| — | Ryan Barrett | Hậu vệ | 26 |
| — | Joel·Holvey | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Mullin | Hậu vệ | 38 |
| 22 | Chris Bell | Hậu vệ | 41 |
| — | Lewis Horner | Tiền vệ | 34 |
| — | Jordan hickey | Tiền vệ | 27 |
| 4 | Ryan Hutchinson | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Stephen Turnbull | Tiền vệ | 39 |
| 16 | Michael Richardson | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Neal Hooks | Tiền vệ | 39 |
| 21 | Ryan Cummings | Tiền vệ | 30 |
| — | Quinn | Tiền đạo | 31 |
| — | Jonathan·O'Donnel | Tiền đạo | 34 |
| 8 | Hawkins | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Robert Dale | Tiền đạo | 42 |
| — | Harry Barclay | Không rõ | 22 |
| — | Mauro Asikaogu | Không rõ | 22 |
| — | Rhys Evans | Không rõ | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Blyth Spartans đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Blyth Spartans 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Matlock Town 3-2 (English Northern League Division One).
- Đội hình Blyth Spartans có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Blyth Spartans có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Blyth Spartans?
- HLV trưởng là Lewis Dickman (ENG); sân nhà Croft Park tại Blyth, sức chứa 4.450 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).