
Kongsvinger
Phong độ: TBTTT
Kongsvinger sẽ gặp Sogndal lúc 23:00 ngày 25/10/2026 tại Norwegian 1.Divisjon.
Đội hình Kongsvinger
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | NOR | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 20 | NOR | — | — | |
| 93 | Thủ môn | 33 | RUS | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | ERI | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | NOR | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | NOR | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | NOR | — | 175 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | SEN | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | NOR | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 26 | DEN | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | SOM | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 19 | NOR | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | NOR | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 16 | NOR | — | 450 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 29 | NOR | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | DEN | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | NOR | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | NOR | — | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | NOR | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | NOR | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 28 | NOR | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 22 | NOR | 181 cm | 1,2 triệu € |