Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Gjerstrom

KongsvingerTiền vệNOR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mathias Gjerstrom là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kongsvinger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—231951800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20141750 nghìn €
26/12/20151850 nghìn €
17/12/201619100 nghìn €
22/12/201720100 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
28/12/201922100 nghìn €
30/12/202023100 nghìn €
02/01/20222450 nghìn €
08/12/202225100 nghìn €
28/06/202325100 nghìn €
12/12/20232675 nghìn €
18/06/20242675 nghìn €
11/12/202427100 nghìn €
25/06/202527125 nghìn €
14/12/202528150 nghìn €
28/05/202628200 nghìn €
09/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2020StromsgodsetKongsvingerChuyển nhượng—
30/12/2019KongsvingerStromsgodsetCho mượn—
19/03/2019StromsgodsetKongsvingerChuyển nhượng—
30/12/2018Notodden FKStromsgodsetCho mượn—
14/08/2018StromsgodsetNotodden FKChuyển nhượng—
30/07/2016KongsvingerStromsgodsetCho mượn—
30/03/2016StromsgodsetKongsvingerChuyển nhượng—
10/08/2013Nordstrand IFStromsgodsetChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com